asynergie

Học thuật
Thân thiện
asynergie

Une patiente atteinte d'asynergie a du mal à porter une tasse à ses lèvres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng mất đồng vận: Một tình trạng y tế trong đó các hoặc nhóm không thể phối hợp hoạt động một cách nhịp nhàng hiệu quả để thực hiện một cử động mục đích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'asynergie est un symptôme observé dans certaines maladies neurologiques. (Chứng mất đồng vậnmột triệu chứng được quan sát thấy trong một số bệnhthần kinh.)
    • Le patient présente une asynergie, rendant la marche difficile. (Bệnh nhân biểu hiện chứng mất đồng vận, khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asynergie cérébelleuse": Chứng mất đồng vận tiểu não, một dạng cụ thể liên quan đến tổn thương tiểu não.
    • L'asynergie cérébelleuse est caractéristique des lésions du cervelet. (Chứng mất đồng vận tiểu nãođặc trưng của các tổn thương tiểu não.)
Biến thể từ gần giống
  • Asynergique (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của chứng mất đồng vận.

    • Un mouvement asynergique. (Một cử động mất đồng vận.)
  • Dyssynergie (danh từ giống cái): rối loạn đồng vận, một thuật ngữ có nghĩa tương tự, chỉ sự phối hợp kém hiệu quả.

Từ đồng nghĩa
  • Incoordination motrice: sự mất phối hợp vận động.
  • Défaut de coordination: thiếu sự phối hợp.
Từ trái nghĩa
  • Synergie (danh từ giống cái): sự đồng vận, sự phối hợp nhịp nhàng của các .
asynergie

Une patiente atteinte d'asynergie a du mal à porter une tasse à ses lèvres.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng mất đồng vận