at the same time
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): "at the same time" là một cụm từ trạng từ, có nghĩa là cùng lúc, đồng thời, cùng một thời điểm. Nó chỉ hai hoặc nhiều sự việc, hành động diễn ra chồng lấn về mặt thời gian hoặc xảy ra ngay tại một khoảnh khắc.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đến cùng một lúc.)
- (Cô ấy vừa cười vừa khóc cùng một lúc.)
- (Hai sự kiện xảy ra đồng thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh sự trái ngược hoặc mâu thuẫn: Trong văn nói và viết, "at the same time" có thể dùng để giới thiệu một ý kiến đối lập, tương đương với "tuy nhiên" hoặc "mặt khác".
- He is very strict, but at the same time, he is fair. (Anh ấy rất nghiêm khắc, nhưng đồng thời, anh ấy cũng rất công bằng.)
- I want to go to the party, but at the same time, I need to study. (Tôi muốn đi dự tiệc, nhưng đồng thời, tôi cũng cần học bài.)
Dùng với "cannot... at the same time": Diễn tả sự không thể thực hiện hai việc cùng lúc.
- You cannot be in two places at the same time. (Bạn không thể ở hai nơi cùng một lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Simultaneously (trạng từ): đồng thời, cùng lúc (mang tính trang trọng hơn).
- The fireworks exploded simultaneously. (Pháo hoa nổ đồng loạt cùng một lúc.)
- Concurrently (trạng từ): đồng thời, song song (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc công việc).
- She took two courses concurrently. (Cô ấy học hai khóa học cùng một lúc.)
- At once (trạng từ): ngay lập tức, cùng một lúc.
- Don't try to do everything at once. (Đừng cố làm mọi thứ cùng một lúc.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng thời: , , .
- Cùng lúc: , , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "at the same time". Tuy nhiên, các động từ đi kèm thường là: - Happen at the same time: xảy ra cùng lúc. - Occur at the same time: diễn ra đồng thời.
Thành ngữ liên quan
- In the same breath: nói hai điều mâu thuẫn nhau ngay sau đó.
- He praised her work, but in the same breath criticized her attitude. (Anh ấy khen công việc của cô ấy, nhưng ngay sau đó lại chỉ trích thái độ của cô ấy.)
- All at once: đột ngột, cùng một lúc.
- All at once, everyone started talking. (Đột nhiên, mọi người bắt đầu nói chuyện cùng một lúc.)