ataraxis

ataraxis

She finds ataraxis while reading in her garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự thanh thản, sự an nhiên: "Ataraxis" chỉ trạng thái hoàn toàn không căng thẳng tinh thần hay lo âu, một sự bình yên nội tâm sâu sắc.

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều năm thiền định, cuối cùng ấy đã đạt được trạng thái thanh thản hoàn toàn.)
  • (Nhà triết học tìm kiếm sự an nhiên thông qua một cuộc sống giản dị thoát tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find ataraxis": tìm thấy sự thanh thản.

    • In the midst of chaos, he could find ataraxis only in his garden. (Giữa hỗn loạn, anh ấy chỉ có thể tìm thấy sự thanh thản trong khu vườn của mình.)
  • "a state of ataraxis": một trạng thái an nhiên.

    • The monk's face reflected a deep state of ataraxis. (Khuôn mặt của nhà sư phản ánh một trạng thái an nhiên sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ataraxic (adj): mang tính thanh thản, an nhiên.

    • The ataraxic effect of the music calmed everyone in the room. (Hiệu ứng thanh thản của âm nhạc đã làm dịu tất cả mọi người trong phòng.)
  • Ataraxy (n): dạng biến thể hiếm gặp, đồng nghĩa với ataraxis.

Từ đồng nghĩa
  • Peace of mind: sự yên tâm, bình an trong tâm trí.
  • Serenity: sự tĩnh lặng, thanh bình.
  • Tranquility: sự yên tĩnh, êm đềm.
  • Composure: sự điềm tĩnh, tự chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "ataraxis" đây danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to achieve" hoặc "to attain" với ataraxis.
    • She worked hard to attain ataraxis in her daily life. ( ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được sự thanh thản trong cuộc sống hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ataraxis of the soul": sự thanh thản của tâm hồn.

    • The ancient Greeks considered ataraxis of the soul the highest form of happiness. (Người Hy Lạp cổ đại coi sự thanh thản của tâm hồn hình thức hạnh phúc cao nhất.)
  • "Inner ataraxis": sự an nhiên nội tâm.

    • His inner ataraxis was unshaken by the external turmoil. (Sự an nhiên nội tâm của anh ấy không bị lay động bởi những hỗn loạn bên ngoài.)