atelectasis

atelectasis

A newborn infant is being monitored for signs of atelectasis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xẹp phổi: "atelectasis" tình trạng một phần hoặc toàn bộ phổi bị xẹp, không thể giãn nở hoàn toàn. Điều này thường xảy ra khi các túi khí nhỏ trong phổi (phế nang) bị xẹp lại, dẫn đến giảm hoặc mất khả năng trao đổi khí.
    • Phổi không nởtrẻ sơ sinh: Trong y học nhi khoa, "atelectasis" còn chỉ sự thất bại của các phế nang mở rộng khi trẻ mới chào đời, gây khó thở.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị xẹp phổi sau phẫu thuật do thở nông.)
  • (Xẹp phổitrẻ sơ sinh có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compression atelectasis": xẹp phổi do chèn ép từ bên ngoài ( dụ: do khối u, dịch màng phổi).

    • The tumor caused compression atelectasis in the lower lobe of the lung. (Khối u gây xẹp phổi do chèn ép ở thùy dưới của phổi.)
  • "Obstructive atelectasis": xẹp phổi do tắc nghẽn đường thở ( dụ: do dị vật, chất nhầy).

    • Obstructive atelectasis often occurs when a mucus plug blocks a bronchus. (Xẹp phổi do tắc nghẽn thường xảy ra khi nút nhầy chặn một phế quản.)
  • "Resorption atelectasis": xẹp phổi do không khí bị hấp thụ lại vào máu khi đường thở bị tắc.

    • Resorption atelectasis is common in patients with chronic obstructive pulmonary disease. (Xẹp phổi do hấp thụ khí thường gặpbệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Atelectatic (tính từ): thuộc hoặc liên quan đến xẹp phổi.

    • The X-ray showed atelectatic changes in the right lung. (Phim X-quang cho thấy các thay đổi xẹp phổiphổi phải.)
  • Atelectasis (danh từ, không biến thể số nhiều thông dụng): thường được dùngdạng số ít; nếu cần số nhiều, có thể dùng "atelectases" (ít phổ biến).

Từ đồng nghĩa
  • Collapsed lung: phổi xẹp (thuật ngữ thông tục hơn).

    • A collapsed lung can be caused by trauma or disease. (Phổi xẹp có thể do chấn thương hoặc bệnh tật.)
  • Pulmonary collapse: xẹp phổi (thuật ngữ y khoa tương đương).

    • Pulmonary collapse is a common complication after thoracic surgery. (Xẹp phổi biến chứng thường gặp sau phẫu thuật lồng ngực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "atelectasis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, các cụm động từ như "collapse into" (xẹp xuống) có thể dùng trong mô tả:
    • The lung tissue collapsed into atelectasis after the bronchus was blocked. ( phổi xẹp xuống thành xẹp phổi sau khi phế quản bị tắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "atelectasis". Tuy nhiên, trong y văn, cụm "atelectasis of the lung" (xẹp phổi) được dùng rộng rãi như một thuật ngữ kỹ thuật.