athabascan

athabascan

A woman in traditional Athabascan clothing weaves a colorful basket.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Athabascan: Một thành viên của bất kỳ nhóm người bản địa Bắc Mỹ nào nói một ngôn ngữ thuộc hệ Athapaskan sốngcác vùng cận Bắc Cực của miền tây Canada trung tâm Alaska. - Ngữ hệ Athabascan: Một nhóm các ngôn ngữ bản địa châu Mỹ (tên gọi do nhà nhân chủng học người Mỹ Edward Sapir đặt ra).

dụ sử dụng
  • Người Athabascan:

    • The Athabascans have a rich tradition of storytelling. (Người Athabascan một truyền thống kể chuyện phong phú.)
    • Many Athabascans still practice subsistence hunting and fishing. (Nhiều người Athabascan vẫn thực hành săn bắn đánh bắt để sinh tồn.)
  • Ngữ hệ Athabascan:

    • Navajo and Apache are two major languages in the Athabascan family. (Tiếng Navajo Apache hai ngôn ngữ chính trong ngữ hệ Athabascan.)
    • Linguists study Athabascan to understand its unique grammatical structures. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngữ hệ Athabascan để hiểu các cấu trúc ngữ pháp độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Trong nhân chủng học ngôn ngữ học, "Athabascan" thường được dùng để chỉ cả nhóm dân tộc hệ ngôn ngữ.

    • The Athabascan migration patterns are still being studied by archaeologists. (Các mô hình di cư của người Athabascan vẫn đang được các nhà khảo cổ học nghiên cứu.)
  • Phân biệt với "Athapaskan": "Athabascan" "Athapaskan" thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng "Athabascan" phổ biến hơn trong các ngữ cảnh văn hóa dân tộc học, trong khi "Athapaskan" thường dùng trong ngôn ngữ học.

Biến thể từ gần giống
  • Athapaskan (danh từ/tính từ): Biến thể chính tả khác, thường dùng trong ngôn ngữ học.

    • The Athapaskan languages are known for their complex verb systems. (Các ngôn ngữ Athapaskan nổi tiếng với hệ thống động từ phức tạp.)
  • Athabascan (tính từ): Thuộc về người hoặc ngôn ngữ Athabascan.

    • She is an expert in Athabascan art and culture. ( ấy chuyên gia về nghệ thuật văn hóa Athabascan.)
Từ đồng nghĩa
  • Dene: Một tên gọi khác của người Athabascan, đặc biệt ở Canada.

    • The Dene people are part of the larger Athabascan family. (Người Dene một phần của đại gia đình Athabascan.)
  • Ngữ hệ Na-Dené: Một nhóm ngôn ngữ lớn hơn bao gồm ngữ hệ Athabascan các ngôn ngữ khác như Haida Tlingit.

    • The Na-Dené hypothesis links Athabascan to other languages in the Pacific Northwest. (Giả thuyết Na-Dené liên kết ngữ hệ Athabascan với các ngôn ngữ khácTây Bắc Thái Bình Dương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Athabascan", nhưng có thể dùng trong các cụm danh từ như: - Athabascan-speaking: Nói tiếng Athabascan. - The Athabascan-speaking communities are spread across Alaska and Canada. (Các cộng đồng nói tiếng Athabascan trải rộng khắp Alaska Canada.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Athabascan".