athanasius

athanasius

Saint Athanasius is depicted in a mosaic holding a scroll.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Athanasius: Tên của một vị thánh Giáo phụ quan trọng trong lịch sử Kitô giáo. Ông Thượng phụ Hy Lạp của Alexandria (Ai Cập) từ năm 293 đến 373, nổi tiếng đã bảo vệ chính thống giáo Kitô chống lại thuyết Arius (Arianism). Ông được Giáo hội Công giáo La tôn kính như một vị thánh Tiến sĩ Hội thánh.

dụ sử dụng
  • (Athanasius was one of the most important figures at the Council of Nicaea.)
  • (The works of Athanasius had a profound influence on Christian theology.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thánh Athanasius": Cách gọi tôn kính vị thánh này trong các văn bản tôn giáo.

    • Thánh Athanasius được kỷ niệm vào ngày 2 tháng 5 trong lịch phụng vụ. (Saint Athanasius is commemorated on May 2 in the liturgical calendar.)
  • "Chủ nghĩa Athanasius" (Athanasianism): Một thuật ngữ thần học chỉ học thuyết của Athanasius, đặc biệt về bản chất của Chúa Ba Ngôi.

    • Chủ nghĩa Athanasius nhấn mạnh sự đồng nhất bản thể giữa Chúa Cha Chúa Con. (Athanasianism emphasizes the consubstantiality of God the Father and God the Son.)
Biến thể từ gần giống
  • Athanasius của Alexandria: Cách gọi đầy đủ để phân biệt với các nhân vật khác cùng tên.
  • Athanasian (tính từ): Thuộc về Athanasius hoặc học thuyết của ông.
    • Kinh Tin Kính Athanasius (Athanasian Creed) một tuyên tín quan trọng. (The Athanasian Creed is an important statement of faith.)
Từ đồng nghĩa
  • Thánh Athanasius: Cách gọi tôn kính.
  • Giáo phụ Athanasius: Nhấn mạnh vai trò Giáo phụ (Church Father) của ông.
  • Tiến sĩ Hội thánh: Nhấn mạnh danh hiệu Tiến sĩ Hội thánh (Doctor of the Church) ông được phong.
Các cụm từ liên quan
  • Bảo vệ chính thống giáo: Hành động của Athanasius chống lại thuyết Arius.

    • Athanasius đã bảo vệ chính thống giáo trước những tranh cãi thần học. (Athanasius defended orthodoxy against theological controversies.)
  • Lưu đày Athanasius: Ám chỉ việc ông bị đày đi nhiều lần lập trường của mình.

    • Việc lưu đày Athanasius không làm suy yếu ảnh hưởng của ông. (The exile of Athanasius did not weaken his influence.)
Thành ngữ liên quan
  • Chống lại thế giới (Athanasius contra mundum): Một câu nói nổi tiếng mô tả lòng kiên định của Athanasius khi đối mặt với sự chống đối rộng rãi.
    • Ông ấy hành động như một Athanasius chống lại thế giới, giữ vững niềm tin bất chấp áp lực. (He acted like an Athanasius contra mundum, holding fast to his beliefs despite pressure.)