atharva-veda

atharva-veda

The priest chants a hymn from the Atharva-Veda.

Định nghĩa

Danh từ: Atharva-veda một trong bốn bộ kinh Veda chính của Ấn Độ giáo, bao gồm một tập hợp các câu thần chú (mantra) công thức (formulas) dùng trong các nghi lễ tôn giáo, phép thuật, chữa bệnh. Bộ kinh này khác với ba bộ Veda kia (Rig-veda, Yajur-veda, Sama-veda) tập trung vào các nghi thức thực tiễn, bảo vệ con người khỏi tà ma, bệnh tật, mang lại may mắn.

dụ sử dụng
  • (Atharva-veda bao gồm các bài thánh ca dùng để chữa bệnh bảo vệ.)
  • (Các học giả nghiên cứu Atharva-veda để hiểu về các nghi lễ cổ đại của Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dịch "kinh về phép thuật" hoặc "kinh về các công thức", nhấn mạnh vào tính ứng dụng thực tế hơn triết học siêu hình.
  • Trong bối cảnh học thuật, được coi nguồn tài liệu quan trọng về y học dân gian tín ngưỡng dân gian Ấn Độ cổ đại.
Biến thể từ gần giống
  • Veda (danh từ): bộ kinh Veda nói chung, nền tảng của Ấn Độ giáo.
  • Rig-veda (danh từ): bộ kinh Veda đầu tiên, bao gồm các bài thánh ca ca ngợi các vị thần.
  • Yajur-veda (danh từ): bộ kinh Veda về các công thức hiến tế.
  • Sama-veda (danh từ): bộ kinh Veda về các giai điệu thánh ca.
Từ đồng nghĩa
  • Kinh thần chú: một cách dịch gần đúng, nhưng không hoàn toàn chính xác bao gồm cả công thức nghi lễ.
  • Tập hợp công thức: nhấn mạnh vào tính chất thực tiễn của bộ kinh.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến trong tiếng Việt, đây thuật ngữ chuyên ngành tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .