atheistic

/,eiθi'istik/ Cách viết khác : (atheistical) /,eiθi'istikəl/
Học thuật
Thân thiện
atheistic

An atheistic philosopher writes a book about natural explanations for the universe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thuyết vô thần: Liên quan đến học thuyết hoặc niềm tin phủ nhận sự tồn tại của thần thánh.
    • Vô thần, không tin thần thánh: Mô tả một người hoặc quan điểm không tin vào sự tồn tại của bất kỳ vị thần nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His atheistic worldview influenced his approach to ethics. (Thế giới quan vô thần của anh ấy đã ảnh hưởng đến cách tiếp cận đạo đức của anh.)
    • The philosopher presented an atheistic argument against the existence of a divine creator. (Nhà triết học đã trình bày một lập luận vô thần chống lại sự tồn tại của một đấng sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atheistic existentialism": Chủ nghĩa hiện sinh vô thần, một trường phái triết học nhấn mạnh sự tồn tại của con người trong một vũ trụ không thần linh.

    • Jean-Paul Sartre was a key figure in atheistic existentialism. (Jean-Paul Sartre một nhân vật chủ chốt trong chủ nghĩa hiện sinh vô thần.)
  • "Atheistic state": Nhà nước vô thần, một quốc gia chính thức thúc đẩy hoặc ủng hộ quan điểm vô thần, thường bài trừ tôn giáo.

    • The former regime was known for its atheistic policies. (Chế độ được biết đến với các chính sách vô thần của .)
Biến thể từ gần giống
  • Atheist (danh từ): Người vô thần, người không tin vào thần thánh.

    • She is an atheist who bases her morality on humanist principles. ( ấy một người vô thần, người đặt nền tảng đạo đức của mình trên các nguyên tắc nhân bản.)
  • Atheism (danh từ): Thuyết vô thần, chủ nghĩa vô thần.

    • Atheism is the lack of belief in deities. (Thuyết vô thần sự thiếu vắng niềm tin vào các vị thần.)
  • Atheistical (tính từ): (Biến thể khác của 'atheistic') cùng nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Godless: Vô thần, không thần (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích hơn).
  • Irreligious: Không tôn giáo, không niềm tin tôn giáo (nhấn mạnh sự xa lánh tôn giáo hơn sự phủ nhận tích cực).
  • Non-theistic: Phi thần luận (nhấn mạnh sự không liên quan đến thần thánh, có thể bao gồm các niềm tin tâm linh không thờ thần).
Từ trái nghĩa
  • Theistic: Hữu thần, tin vào thần thánh.
  • Religious: tôn giáo, sùng đạo.
  • Devout: Mộ đạo, sùng tín.
atheistic

An atheistic philosopher writes a book about natural explanations for the universe.

tính từ
  1. (thuộc) thuyết vô thần
  2. vô thần, không tin thần thánh (người)

Từ tương tự

Từ chứa "atheistic"

Từ có nhắc đến "atheistic"