atherogenesis
Định nghĩa
Danh từ: Quá trình hình thành các mảng xơ vữa (atheroma) trên thành động mạch, như trong bệnh xơ vữa động mạch (atherosclerosis).
Ví dụ sử dụng
- (Quá trình hình thành mảng xơ vữa là một quá trình phức tạp liên quan đến viêm và tích tụ lipid.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ chế của quá trình hình thành mảng xơ vữa để ngăn ngừa bệnh tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to accelerate atherogenesis": làm tăng tốc quá trình hình thành mảng xơ vữa.
- A high-fat diet can accelerate atherogenesis. (Chế độ ăn nhiều chất béo có thể làm tăng tốc quá trình hình thành mảng xơ vữa.)
- "to inhibit atherogenesis": ức chế quá trình hình thành mảng xơ vữa.
- Certain medications can inhibit atherogenesis by reducing cholesterol levels. (Một số loại thuốc có thể ức chế quá trình hình thành mảng xơ vữa bằng cách giảm mức cholesterol.)
Biến thể và từ gần giống
- Atherogenic (tính từ): có khả năng gây ra quá trình hình thành mảng xơ vữa.
- Atherogenic lipids are harmful to arterial health. (Các lipid có khả năng gây xơ vữa có hại cho sức khỏe động mạch.)
- Atheroma (danh từ): mảng xơ vữa, tổn thương cụ thể trên thành động mạch.
Từ đồng nghĩa
- Plaque formation: sự hình thành mảng bám.
- Plaque formation is a key step in atherogenesis. (Sự hình thành mảng bám là một bước quan trọng trong quá trình hình thành mảng xơ vữa.)
- Arterial hardening: xơ cứng động mạch (thường liên quan đến xơ vữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "atherogenesis", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "atherogenesis".)