athletic contest

athletic contest

The children watch the athletic contest from the stands.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cuộc thi thể thao: "Athletic contest" chỉ một cuộc thi đấu chính thức giữa các vận động viên, thường diễn ra trong một khuôn khổ tổ chức, với các quy tắc mục tiêu cụ thể ( dụ: chạy, nhảy, ném). Từ này nhấn mạnh vào tính cạnh tranh thể chất của hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Thế vận hội cuộc thi thể thao nổi tiếng nhất thế giới.)
  • ( ấy đã tập luyện hàng tháng để chuẩn bị cho cuộc thi thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win an athletic contest": giành chiến thắng trong một cuộc thi thể thao. (Anh ấy đã thắng cuộc thi thể thao với cách biệt nhỏ.)
  • "to host an athletic contest": tổ chức một cuộc thi thể thao. (Thành phố sẽ tổ chức một cuộc thi thể thao quốc tế vào năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Athletic (tính từ): thuộc về thể thao, liên quan đến vận động viên. ( ấy thân hình thể thao.)
  • Contestant (danh từ): người tham gia cuộc thi. (Mỗi người tham gia cuộc thi thể thao phải vượt qua kiểm tra y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Sports competition: cuộc thi đấu thể thao (thường dùng rộng rãi, không nhất thiết chỉ thể thao điền kinh). (Cuộc thi đấu thể thao được tổ chức trong một sân vận động.)
  • Athletic event: sự kiện thể thao (mang tính tổ chức, có thể bao gồm nhiều môn). (Sự kiện thể thao bao gồm chạy nhảy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compete in: tham gia thi đấu. (Họ sẽ tham gia thi đấu trong cuộc thi thể thao vào tuần tới.)
  • Take part in: tham gia vào. (Nhiều vận động viên tham gia cuộc thi thể thao này mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the running: cơ hội thắng trong một cuộc thi. (Sau màn trình diễn mạnh mẽ, anh ấy vẫn còn cơ hội thắng cuộc thi thể thao.)
  • To play fair: thi đấu công bằng. (Trong bất kỳ cuộc thi thể thao nào, điều quan trọng thi đấu công bằng.)