athletic facility
Định nghĩa
Danh từ: Cơ sở vật chất dành cho các sự kiện thể thao. "Athletic facility" là một địa điểm, tòa nhà, hoặc không gian được thiết kế và trang bị để tổ chức các hoạt động thể thao, thi đấu, hoặc luyện tập.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ sở vật chất thể thao mới bao gồm hồ bơi, phòng tập thể dục và đường chạy.)
- (Trường đại học đã đầu tư hàng triệu đô la để nâng cấp cơ sở vật chất thể thao của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Olympic-size athletic facility": Cơ sở vật chất thể thao đạt tiêu chuẩn Olympic.
- The city built an Olympic-size athletic facility to host international competitions. (Thành phố đã xây dựng một cơ sở vật chất thể thao đạt tiêu chuẩn Olympic để tổ chức các cuộc thi quốc tế.)
"multi-purpose athletic facility": Cơ sở vật chất thể thao đa năng.
- This multi-purpose athletic facility can be used for basketball, volleyball, and badminton. (Cơ sở vật chất thể thao đa năng này có thể được sử dụng cho bóng rổ, bóng chuyền và cầu lông.)
Biến thể và từ gần giống
- Athletic (tính từ): thuộc về thể thao, khỏe mạnh.
- She has an athletic build from years of training. (Cô ấy có vóc dáng thể thao nhờ nhiều năm tập luyện.)
- Facility (danh từ): cơ sở vật chất, tiện nghi.
- The facility has modern equipment for all kinds of sports. (Cơ sở vật chất có trang thiết bị hiện đại cho mọi loại hình thể thao.)
Từ đồng nghĩa
- Sports complex: khu phức hợp thể thao.
- The sports complex includes multiple athletic facilities. (Khu phức hợp thể thao bao gồm nhiều cơ sở vật chất thể thao.)
- Training center: trung tâm huấn luyện.
- The training center is a top-tier athletic facility. (Trung tâm huấn luyện là một cơ sở vật chất thể thao đẳng cấp.)
Các cụm từ liên quan
- Athletic facility management: quản lý cơ sở vật chất thể thao.
- He studied athletic facility management at university. (Anh ấy học quản lý cơ sở vật chất thể thao tại trường đại học.)
- Athletic facility rental: cho thuê cơ sở vật chất thể thao.
- The athletic facility rental fee is affordable for local clubs. (Phí thuê cơ sở vật chất thể thao phải chăng cho các câu lạc bộ địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- "State-of-the-art athletic facility": Cơ sở vật chất thể thao hiện đại nhất.
- The state-of-the-art athletic facility attracts athletes from around the world. (Cơ sở vật chất thể thao hiện đại nhất thu hút các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới.)