athletic game

athletic game

Children play an athletic game of soccer in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi vận động: "athletic game" chỉ một trò chơi hoặc cuộc thi đòi hỏi hoạt động thể chất, thể lực, thường liên quan đến các môn thể thao như chạy, nhảy, ném, hoặc các môn thể thao đồng đội. Đây một loại trò chơi yếu tố vận động cơ bắp trọng tâm.
dụ sử dụng
  • (Bóng rổ một trò chơi vận động phổ biến được chơi trên toàn thế giới.)
  • (Thế vận hội bao gồm nhiều trò chơi vận động như chạy nước rút nhảy xa.)
  • (Trẻ em thường thích các trò chơi vận động như rượt bắt hoặc chạy tiếp sức trong giờ giải lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "competitive athletic game": trò chơi vận động mang tính cạnh tranh, nơi người chơi thi đấu để giành chiến thắng.
    • The school organized a competitive athletic game between classes. (Trường đã tổ chức một trò chơi vận động mang tính cạnh tranh giữa các lớp.)
  • "team athletic game": trò chơi vận động đồng đội, yêu cầu sự phối hợp giữa các thành viên.
    • Soccer is a classic team athletic game. (Bóng đá một trò chơi vận động đồng đội cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Athletics (danh từ): môn điền kinh, hoặc các hoạt động thể thao nói chung.
    • She excels in athletics, especially running. ( ấy xuất sắc trong môn điền kinh, đặc biệt chạy.)
  • Athletic (tính từ): thuộc về thể thao, tính vận động.
    • He has an athletic build. (Anh ấy vóc dáng thể thao.)
  • Game (danh từ): trò chơi, cuộc thi (có thể không nhất thiết mang tính vận động).
    • Chess is a game of strategy, not an athletic game. (Cờ vua một trò chơi chiến lược, không phải trò chơi vận động.)
Từ đồng nghĩa
  • Sport: môn thể thao, thường được dùng thay thế cho "athletic game" trong nhiều ngữ cảnh.
    • Football is a popular sport. (Bóng đá một môn thể thao phổ biến.)
  • Physical game: trò chơi thể chất, nhấn mạnh vào yếu tố cơ thể.
    • Wrestling is a physical game requiring strength. (Đấu vật một trò chơi thể chất đòi hỏi sức mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play an athletic game: chơi một trò chơi vận động.
    • They love to play athletic games on weekends. (Họ thích chơi các trò chơi vận động vào cuối tuần.)
  • Win an athletic game: thắng một trò chơi vận động.
    • Our team won the athletic game by a narrow margin. (Đội chúng tôi đã thắng trò chơi vận động với cách biệt nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • A whole new ball game: một tình huống hoàn toàn khác (thường dùng trong thể thao hoặc ẩn dụ).
    • Playing professional basketball is a whole new ball game compared to high school. (Chơi bóng rổ chuyên nghiệp một trò chơi hoàn toàn khác so với thời trung học.)