athletic supporter

athletic supporter

An athlete adjusts his athletic supporter before a track race.

Định nghĩa

Danh từ: - Đồ lót hỗ trợ vùng kín: "athletic supporter" một loại đồ lót dành cho nam giới, được thiết kế để nâng đỡ bảo vệ bộ phận sinh dục khi tham gia các hoạt động thể thao hoặc tập luyện nặng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy luôn mặc một chiếc quần lót hỗ trợ vùng kín khi đến phòng tập thể dục.)
  • (Vận động viên đó mặc đồ lót hỗ trợ vùng kín trước cuộc chạy marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "compression athletic supporter": loại đồ lót tính năng nén, giúp giảm rung lắc hỗ trợ bắp.

    • Professional runners often use a compression athletic supporter for better performance. (Các vận động viên chạy bộ chuyên nghiệp thường dùng đồ lót hỗ trợ nén để cải thiện hiệu suất.)
  • "athletic supporter with cup": loại thêm miếng bảo vệ (cup) để chống va đập, thường dùng trong các môn thể thao đối kháng.

    • Boxers must wear an athletic supporter with a cup during matches. (Các quyền Anh phải mặc đồ lót hỗ trợ miếng bảo vệ trong các trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Jockstrap (danh từ): từ đồng nghĩa thông dụng hơn, chỉ cùng loại đồ lót hỗ trợ thể thao.

    • He prefers a jockstrap over a regular athletic supporter for cycling. (Anh ấy thích mặc jockstrap hơn đồ lót hỗ trợ thông thường khi đạp xe.)
  • Supporter (danh từ): dạng rút gọn, nhưng ít dùng riêng lẻ.

    • The coach reminded the team to bring their supporters. (Huấn luyện viên nhắc nhở đội mang theo đồ lót hỗ trợ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Jockstrap: từ phổ biến nhất trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Groin guard: miếng bảo vệ háng, thường một bộ phận của "athletic supporter".
  • Sports supporter: từ mô tả chức năng rõ ràng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strap on: mặc vào, đeo vào (thường dùng với "athletic supporter" hoặc "jockstrap").

    • He strapped on his athletic supporter before the game. (Anh ấy mặc đồ lót hỗ trợ vào trước trận đấu.)
  • Wear out: làm mòn, sử dụng đến hỏng (dùng cho đồ lót thể thao).

    • You should replace your athletic supporter if it wears out. (Bạn nên thay đồ lót hỗ trợ nếu bị mòn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tight as a jockstrap": thành ngữ không trang trọng, chỉ sự chặt chẽ hoặc gắn bó chặt.
    • The two friends are as tight as a jockstrap. (Hai người bạn đó thân thiết như đồ lót hỗ trợ vậy.)