athletic training

athletic training

An athlete follows a strict schedule of athletic training each day.

Định nghĩa

Danh từ: - Chương trình luyện tập, tập thể dục chế độ ăn uống do một vận động viên thực hiện: "athletic training" chỉ toàn bộ quá trình rèn luyện thể chất, bao gồm các bài tập, chế độ dinh dưỡng nghỉ ngơi, nhằm nâng cao hiệu suất thi đấu của vận động viên.

dụ sử dụng
  • (Chương trình luyện tập thể thao của vận động viên bao gồm chạy bộ, cử tạ chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.)
  • ( ấy dành sáu giờ mỗi ngày cho việc luyện tập thể thao của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intensive athletic training": luyện tập thể thao cường độ cao.

    • Before the Olympics, the team underwent intensive athletic training. (Trước Thế vận hội, đội đã trải qua quá trình luyện tập thể thao cường độ cao.)
  • "periodized athletic training": luyện tập thể thao theo chu kỳ.

    • Professional athletes often use periodized athletic training to peak at the right time. (Các vận động viên chuyên nghiệp thường sử dụng luyện tập thể thao theo chu kỳ để đạt phong độ đỉnh cao vào đúng thời điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Athletic (tính từ): thuộc về thể thao, liên quan đến thể thao.
    • He has an athletic build. (Anh ấy vóc dáng thể thao.)
  • Trainer (danh từ): người huấn luyện, huấn luyện viên.
    • The athletic trainer designed a personalized program for the runner. (Huấn luyện viên thể thao đã thiết kế một chương trình cá nhân hóa cho vận động viên chạy bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sports training: luyện tập thể thao.
  • Physical conditioning: rèn luyện thể chất.
  • Fitness regimen: chế độ tập luyện thể dục.
Các cụm từ liên quan
  • Athletic training program: chương trình luyện tập thể thao.

    • The school offers an athletic training program for young athletes. (Trường học cung cấp một chương trình luyện tập thể thao cho các vận động viên trẻ.)
  • Athletic training facility: cơ sở luyện tập thể thao.

    • The new gym is a state-of-the-art athletic training facility. (Phòng tập mới một cơ sở luyện tập thể thao hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • No pain, no gain: không đau đớn thì không kết quả (ám chỉ sự cần thiết của việc chịu khó trong luyện tập).
    • In athletic training, the principle of "no pain, no gain" is often emphasized. (Trong luyện tập thể thao, nguyên tắc "không đau đớn thì không kết quả" thường được nhấn mạnh.)