athletic type
Định nghĩa
Danh từ: "athletic type" (loại người thể thao) chỉ một người có vóc dáng cơ bắp và khung xương to, thường gắn liền với thể lực mạnh mẽ và khả năng vận động tốt. Đây là một thuật ngữ mô tả hình thể, không phải là một thuật ngữ y khoa chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thuộc loại người thể thao, với vai rộng và chân khỏe.)
- (Mọi người thường mô tả cô ấy là loại người thể thao vì vóc dáng cơ bắp của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be of an athletic type": thuộc về loại người thể thao.
- She is of an athletic type, which helps her excel in sports. (Cô ấy thuộc loại người thể thao, điều này giúp cô xuất sắc trong thể thao.)
- "to have an athletic type build": có vóc dáng của loại người thể thao.
- Many swimmers have an athletic type build due to their rigorous training. (Nhiều vận động viên bơi lội có vóc dáng loại người thể thao nhờ tập luyện khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Athletic (tính từ): thuộc về thể thao, có thể lực.
- She has an athletic physique. (Cô ấy có thể hình thể thao.)
- Type (danh từ): loại, kiểu.
- What type of person is he? (Anh ấy là loại người nào?)
Từ đồng nghĩa
- Mesomorph (danh từ): loại người có thân hình cơ bắp, thường được dùng trong sinh lý học để chỉ kiểu hình thể trung gian giữa gầy và mập.
- He is a classic mesomorph, with a strong and muscular build. (Anh ấy là một người có thân hình cơ bắp điển hình, với vóc dáng khỏe mạnh và cơ bắp.)
- Burly (tính từ): to lớn, vạm vỡ.
- The burly man lifted the heavy box easily. (Người đàn ông vạm vỡ nhấc hộp nặng một cách dễ dàng.)
Các cụm từ liên quan
- Build type: loại vóc dáng.
- His build type is athletic, not slender. (Loại vóc dáng của anh ấy là thể thao, không phải mảnh mai.)
- Body type: loại cơ thể.
- Athletic type is one of the common body types. (Loại người thể thao là một trong những loại cơ thể phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Built like an athlete: có thân hình như một vận động viên.
- He is built like an athlete, even though he doesn't play sports. (Anh ấy có thân hình như một vận động viên, mặc dù không chơi thể thao.)