athletic wear

athletic wear

She wears comfortable athletic wear for her morning jog.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Quần áo thể thaotrang phục được thiết kế để mặc khi chơi thể thao, tập luyện hoặc sử dụng trong các hoạt động thường ngày, thoải mái thường làm từ chất liệu co giãn, thấm hút mồ hôi.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua vài bộ quần áo thể thao mới cho các buổi tập gym.)
  • (Quần áo thể thao thường được làm từ các loại vải thoáng khí như cotton hoặc polyester.)
  • ( ấy thích quần áo thể thao cho những chuyến đi chơi thường ngày thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-performance athletic wear": quần áo thể thao hiệu suất cao, thường công nghệ chống ẩm, co giãn tốt.

    • Many brands now offer high-performance athletic wear for professional athletes. (Nhiều thương hiệu hiện nay cung cấp quần áo thể thao hiệu suất cao cho các vận động viên chuyên nghiệp.)
  • "athletic wear industry": ngành công nghiệp quần áo thể thao.

    • The athletic wear industry has grown rapidly in recent years. (Ngành công nghiệp quần áo thể thao đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Athletic (tính từ): thuộc về thể thao, tính chất thể thao.

    • He has an athletic build. (Anh ấy thân hình thể thao.)
  • Wear (danh từ): quần áo, trang phục (nói chung).

    • Casual wear is suitable for everyday activities. (Trang phục thường ngày phù hợp cho các hoạt động hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Sportswear: quần áo thể thao (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • Sportswear is designed for both exercise and leisure. (Quần áo thể thao được thiết kế cho cả tập luyện giải trí.)
  • Activewear: quần áo năng động, thường dùng để chỉ quần áo tập luyện.

    • Activewear includes yoga pants and running shirts. (Quần áo năng động bao gồm quần yoga áo chạy bộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress in athletic wear: mặc quần áo thể thao.

    • She always dresses in athletic wear when going to the park. ( ấy luôn mặc quần áo thể thao khi đến công viên.)
  • Wear out athletic wear: làm hỏng quần áo thể thao do sử dụng nhiều.

    • After a year of heavy use, his athletic wear started to wear out. (Sau một năm sử dụng nhiều, quần áo thể thao của anh ấy bắt đầu hỏng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "athletic wear", nhưng có thể liên quan đến khái niệm thể thao) - Suit up: mặc đồ thể thao hoặc trang phục phù hợp. - It's time to suit up for the game! (Đến lúc mặc đồ thể thao cho trận đấu rồi!)