athleticism
Danh từ: Không đếm được - Thể lực, sự dẻo dai và khéo léo: "athleticism" chỉ khả năng thể chất xuất sắc, bao gồm sức mạnh, tốc độ, sự linh hoạt và phối hợp vận động, thường thấy ở các vận động viên. - Năng lượng mạnh mẽ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "athleticism" còn mô tả sự tràn đầy năng lượng, sức sống mạnh mẽ và sự nhanh nhẹn trong hành động hoặc phong cách.
- (Thể lực của anh ấy thể hiện rõ trong mỗi động tác trên sân bóng rổ.)
- (Màn trình diễn của vũ công tràn đầy sự dẻo dai và uyển chuyển.)
- (Âm nhạc được đặc trưng bởi một năng lượng mạnh mẽ vui tươi.)
- "Natural athleticism": năng khiếu thể chất bẩm sinh.
- She has a natural athleticism that makes her excel in sports. (Cô ấy có năng khiếu thể chất bẩm sinh giúp cô ấy xuất sắc trong thể thao.)
- "Pure athleticism": thể lực thuần túy, không pha tạp.
- The game was won by pure athleticism, not strategy. (Trận đấu được thắng nhờ thể lực thuần túy, không phải chiến thuật.)
- Athlete (danh từ): vận động viên.
- He is a professional athlete. (Anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.)
- Athletic (tính từ): thuộc về thể thao, có thể lực tốt.
- She has an athletic build. (Cô ấy có thân hình thể thao.)
- Athletically (trạng từ): một cách thể thao, về mặt thể lực.
- He is athletically gifted. (Anh ấy có năng khiếu về thể lực.)
- Physical prowess: sức mạnh thể chất.
- Fitness: thể lực, sự khỏe mạnh.
- Vigor: sức sống, năng lượng mạnh mẽ.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "athleticism", nhưng có thể dùng các cụm như: - Demonstrate athleticism: thể hiện thể lực. - He demonstrated his athleticism by winning the race. (Anh ấy thể hiện thể lực của mình bằng cách chiến thắng cuộc đua.) - Require athleticism: đòi hỏi thể lực. - This sport requires a high level of athleticism. (Môn thể thao này đòi hỏi thể lực cao.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "athleticism", nhưng có thể liên quan đến: - "In top form": ở phong độ đỉnh cao (ám chỉ thể lực tốt). - The athlete is in top form for the competition. (Vận động viên đang ở phong độ đỉnh cao cho cuộc thi.)