athrotaxis

athrotaxis

Athrotaxis trees grow in the cool, high-altitude forests.

Định nghĩa

Danh từ: Athrotaxis một chi thực vật hạt trần (gymnosperm) thuộc họ Bụt mọc (Cupressaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân gỗ, thường xanh, đặc hữu của vùng Tasmania, Australia. Chúng hình vảy hoặc hình dùi, xếp xoắn ốc, nón (quả) nhỏ, vảy.

dụ sử dụng
  • (Athrotaxis một chi cây kim hiếm chỉ được tìm thấy ở Tasmania.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng chịu đựng của các loài athrotaxis đối với biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Athrotaxis cupressoides": tên khoa học của loài cây bụt mọc (pencil pine), một trong những loài nổi bật nhất của chi athrotaxis.

    • Athrotaxis cupressoides is known for its slow growth and longevity. (Athrotaxis cupressoides nổi tiếng với tốc độ sinh trưởng chậm tuổi thọ cao.)
  • "Athrotaxis selaginoides": tên khoa học của loài cây King Billy pine, cũng thuộc chi athrotaxis.

    • Athrotaxis selaginoides can reach heights of up to 30 meters. (Athrotaxis selaginoides có thể cao tới 30 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Athrotaxis (danh từ riêng, không biến đổi): chỉ chi thực vật này, không dạng số nhiều trong tiếng Anh thông thường (thường được coi số ít).
  • Athrotaxoid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi athrotaxis.
    • The athrotaxoid fossils provide clues about ancient climates. (Các hóa thạch athrotaxoid cung cấp manh mối về khí hậu cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi bụt mọc Tasmania: (không phải đồng nghĩa chính xác, nhưng tên gọi phổ biến trong tiếng Việt) chỉ nhóm cây này.
  • Conifer (n): cây kim (một nhóm lớn hơn bao gồm cả athrotaxis).
Các cụm từ thành ngữ liên quan

Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến với "athrotaxis" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.