athénien

Học thuật
Thân thiện
athénien

Un athénien visite l'Acropole sous un ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thành phố Athens (A-ten): Từ này dùng để chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc tính của thành phố Athens, thủ đô của Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La démocratie athénienne est célèbre. (Nền dân chủ Athens rất nổi tiếng.)
    • C'est un philosophe athénien. (Ông ấymột triết gia người Athens.)
    • L'Acropole est un monument athénien. (Acropolis là một công trình kiến trúc của Athens.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un esprit athénien": Một tinh thần/tư duy kiểu Athens, thường ám chỉ sự khôn ngoan, yêu chuộng nghệ thuật triết học.
    • Il a un esprit athénien, toujours à la recherche de la vérité. (Anh ấy có một tinh thần kiểu Athens, luôn tìm kiếm chân lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Athénienne (tính từ, giống cái): Dạng thức giống cái của "athénien".

    • Une coutume athénienne. (Một phong tục của Athens.)
  • Athènes (danh từ riêng): Tên thành phố Athens.

  • Athéniens/Athéniennes (danh từ số nhiều): Người dân Athens.
Từ đồng nghĩa
  • D'Athènes: (Của) Athens. (Cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
    • Un vase d'Athènes. (Một chiếc bình của Athens.)
athénien

Un athénien visite l'Acropole sous un ciel bleu.

tính từ
  1. (thuộc) A-ten (thủ đô Hy Lạp xưa)
    • Moeurs athéniennes
      phong tục A-ten