athétose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng múa vờn: Một rối loạn vận động thần kinh đặc trưng bởi các cử động chậm, xoắn vặn, liên tục và không tự chủ, chủ yếu ở bàn tay và bàn chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'athétose est souvent associée à des lésions cérébrales. (Chứng múa vờn thường liên quan đến các tổn thương não.)
- Le patient présente des symptômes d'athétose depuis l'enfance. (Bệnh nhân có các triệu chứng của chứng múa vờn từ thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Athétose double": Chứng múa vờn hai bên, ảnh hưởng đến cả hai bên cơ thể.
- L'athétose double est une forme sévère du trouble. (Chứng múa vờn hai bên là một dạng nặng của rối loạn.)
- "Athétose congénitale": Chứng múa vờn bẩm sinh.
- L'athétose congénitale peut faire partie d'une paralysie cérébrale. (Chứng múa vờn bẩm sinh có thể là một phần của bệnh bại não.)
Biến thể và từ gần giống
- Athétosique (adj): (Thuộc về) chứng múa vờn.
- Des mouvements athétosiques. (Những cử động thuộc chứng múa vờn.)
- Chorée (n.f): Một rối loạn vận động khác với các cử động giật, nhanh hơn so với athétose.
- Dyskinésie (n.f): Thuật ngữ chung chỉ các rối loạn vận động không tự chủ.
Từ đồng nghĩa
- Mouvements athétosiques: Các cử động của chứng múa vờn.
- Dyskinésie lente: Rối loạn vận động chậm (mô tả đặc điểm).
Các cụm từ liên quan
- Souffrir d'athétose: Mắc chứng múa vờn.
- Il souffre d'athétose depuis un accident. (Anh ấy mắc chứng múa vờn từ sau một tai nạn.)
- Présenter une athétose: Biểu hiện chứng múa vờn.
- Le nouveau-né présente une athétose légère. (Đứa trẻ sơ sinh biểu hiện chứng múa vờn nhẹ.)
danh từ giống cái
- (y học) chứng múa vờn