atlantic bottlenose dolphin

Định nghĩa

Danh từ: Cá heo mũi chai Đại Tây Dương (danh pháp khoa học: Tursiops truncatus) loài cá heo phổ biến nhấtBắc Đại Tây Dương Địa Trung Hải. Loài này thường bị nuôi nhốt huấn luyện để biểu diễn.

dụ sử dụng
  • (Cá heo mũi chai Đại Tây Dương được biết đến với trí thông minh hành vi thích chơi đùa.)
  • (Nhiều thủy cung nuôi cá heo mũi chai Đại Tây Dương để phục vụ các buổi biểu diễn công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atlantic bottlenose dolphin" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học biển để phân biệt với các loài cá heo mũi chai khác ( dụ: cá heo mũi chai Ấn Độ Dương - ).
  • Trong văn nói hàng ngày, người ta thường gọi tắt "bottlenose dolphin" (cá heo mũi chai).
Biến thể từ gần giống
  • Bottlenose dolphin (danh từ): cá heo mũi chai (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
  • Common bottlenose dolphin (danh từ): tên gọi khác của .
  • Dolphin (danh từ): cá heo (tên gọi chung cho họ Delphinidae).
Từ đồng nghĩa
  • Common dolphin: cá heo thông thường (tuy nhiên, thuật ngữ này thường chỉ loài , không phải ).
  • Bottlenose dolphin: cá heo mũi chai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atlantic bottlenose dolphin", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành vi của loài này: - Swim with: bơi cùng. - Tourists can swim with atlantic bottlenose dolphins in some marine parks. (Du khách có thể bơi cùng cá heo mũi chai Đại Tây Dươngmột số công viên biển.) - Train to: huấn luyện để. - Trainers train atlantic bottlenose dolphins to perform tricks. (Người huấn luyện dạy cá heo mũi chai Đại Tây Dương làm các trò xiếc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "atlantic bottlenose dolphin". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, loài cá heo này thường được liên kết với các khái niệm như: - Intelligence (trí thông minh). - Playfulness (tính thích chơi đùa). - Marine conservation (bảo tồn biển).