atlantic herring

atlantic herring

A fishing boat catches a large net full of Atlantic herring.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá trích Đại Tây Dương: "atlantic herring" một loại cá biển quan trọng, được đánh bắt làm thực phẩm. Loài này sống thành từng đàn khổng lồvùng biển phía bắc Đại Tây Dương.

dụ sử dụng
  • (Cá trích Đại Tây Dương thực phẩm chínhnhiều quốc gia Scandinavia.)
  • (Ngư dân đánh bắt một lượng lớn cá trích Đại Tây Dương mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as common as atlantic herring": rất phổ biến, dễ tìm thấy.
    • In that market, cheap souvenirs are as common as atlantic herring. (Ở khu chợ đó, đồ lưu niệm rẻ tiền phổ biến như cá trích Đại Tây Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Herring (n): cá trích (nói chung, không chỉ riêng loài Đại Tây Dương).

    • Herring is often pickled or smoked. (Cá trích thường được ngâm dấm hoặc hun khói.)
  • Atlantic herring fishery (n): ngành đánh bắt cá trích Đại Tây Dương.

    • The atlantic herring fishery supports thousands of jobs. (Ngành đánh bắt cá trích Đại Tây Dương hỗ trợ hàng ngàn việc làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Clupea harengus: tên khoa học của loài cá trích Đại Tây Dương.
  • Sea herring: cá trích biển (một tên gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Shoal of atlantic herring: đàn cá trích Đại Tây Dương.
    • A massive shoal of atlantic herring was spotted near the coast. (Một đàn cá trích Đại Tây Dương khổng lồ đã được phát hiện gần bờ biển.)
Thành ngữ liên quan
  • Red herring: một vấn đề hoặc thông tin gây xao lãng, không liên quan đến vấn đề chính.
    • The suspect's alibi was a red herring, not the real clue. (Chứng cứ ngoại phạm của nghi phạm chỉ một thông tin gây xao lãng, không phải manh mối thật.)