atlantic ocean
Định nghĩa
Danh từ riêng: Đại dương lớn thứ hai trên Trái Đất, nằm giữa châu Mỹ (Bắc và Nam Mỹ) ở phía tây và châu Âu cùng châu Phi ở phía đông.
Ví dụ sử dụng
- (Đại Tây Dương nổi tiếng với các dòng hải lưu mạnh mẽ và bão.)
- (Nhiều chuyến hải trình lịch sử băng qua Đại Tây Dương đã kết nối Thế giới Cũ và Thế giới Mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"across the Atlantic": có nghĩa là qua Đại Tây Dương, thường dùng để chỉ các chuyến đi hoặc liên kết giữa các lục địa.
- The first transatlantic flight crossed the Atlantic Ocean in 1919. (Chuyến bay xuyên Đại Tây Dương đầu tiên đã vượt qua Đại Tây Dương vào năm 1919.)
"Atlantic basin": lưu vực Đại Tây Dương, chỉ khu vực địa lý bao gồm đại dương và các vùng đất ven bờ.
- The Atlantic basin is home to diverse marine ecosystems. (Lưu vực Đại Tây Dương là nơi có các hệ sinh thái biển đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
Atlantic (tính từ): thuộc về Đại Tây Dương.
- The Atlantic coast of the United States has many major cities. (Bờ biển Đại Tây Dương của Hoa Kỳ có nhiều thành phố lớn.)
Transatlantic (tính từ): xuyên Đại Tây Dương.
- Transatlantic trade has shaped global economies for centuries. (Thương mại xuyên Đại Tây Dương đã định hình nền kinh tế toàn cầu trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ "Đại Tây Dương" là tên gọi chính thức trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
"the Atlantic": cách nói rút gọn thông thường để chỉ Đại Tây Dương.
- Ships crossed the Atlantic in search of new lands. (Các con tàu đã vượt Đại Tây Dương để tìm kiếm những vùng đất mới.)
"Atlantic Rim": vùng ven Đại Tây Dương, chỉ các quốc gia và khu vực giáp với đại dương này.
- The Atlantic Rim includes countries like Brazil, Canada, and France. (Vùng ven Đại Tây Dương bao gồm các quốc gia như Brazil, Canada và Pháp.)