atlantic ridley
Danh từ: - Rùa biển Đại Tây Dương: "atlantic ridley" là tên gọi một loài rùa biển có mai màu xám, sống ở vùng biển Đại Tây Dương và vịnh Mexico, thuộc bờ biển phía đông Bắc Mỹ. Loài này có kích thước nhỏ hơn nhiều loài rùa biển khác.
- (Rùa biển Đại Tây Dương là một trong những loài rùa biển nhỏ nhất thế giới.)
- (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ loài rùa biển Đại Tây Dương khỏi nguy cơ tuyệt chủng.)
"atlantic ridley nesting": quá trình làm tổ của rùa biển Đại Tây Dương.
- The atlantic ridley nesting season usually occurs in spring. (Mùa làm tổ của rùa biển Đại Tây Dương thường diễn ra vào mùa xuân.)
"Kemp's ridley sea turtle": tên gọi khoa học đầy đủ của loài này (Lepidochelys kempii), thường được dùng trong các tài liệu sinh học.
- Kemp's ridley sea turtle is another name for the atlantic ridley. (Rùa biển Kemp's ridley là tên gọi khác của loài rùa biển Đại Tây Dương.)
Ridley (danh từ): tên chung cho một nhóm rùa biển nhỏ, bao gồm cả atlantic ridley và olive ridley.
- The ridley turtles are known for their synchronized nesting. (Các loài rùa ridley được biết đến với tập tính làm tổ đồng bộ.)
Sea turtle (danh từ): rùa biển nói chung.
- All sea turtles are protected by international laws. (Tất cả các loài rùa biển đều được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế.)
- Kemp's ridley sea turtle: tên khoa học và phổ biến nhất của loài này.
- Kemp's ridley: cách gọi rút gọn thông dụng trong sinh học.
- Ridley turtle: cụm từ thường dùng để chỉ chung các loài rùa trong chi Lepidochelys.
- The ridley turtle population has declined due to habitat loss. (Quần thể rùa ridley đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "atlantic ridley". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bảo tồn, loài này thường được nhắc đến như một biểu tượng của các nỗ lực bảo vệ động vật hoang dã. - Saving the atlantic ridley is a symbol of our commitment to marine conservation. (Cứu loài rùa biển Đại Tây Dương là biểu tượng cho cam kết của chúng ta trong việc bảo tồn biển.)