atlantic salmon
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá hồi Đại Tây Dương: Một loài cá hồi (Salmo salar) sống ở vùng biển ven bờ Đại Tây Dương phía bắc hoặc các nhánh sông chảy vào đó. Loài này không chết ngay sau khi sinh sản (khác với một số loài cá hồi Thái Bình Dương).
- Thịt của atlantic salmon có màu hồng béo, thường được bán tươi trên thị trường.
Ví dụ sử dụng
- (Cá hồi Đại Tây Dương được đánh giá cao nhờ hương vị tinh tế.)
- (Quần thể cá hồi Đại Tây Dương hoang dã đã suy giảm do đánh bắt quá mức.)
- (Chúng tôi đã nướng cá hồi Đại Tây Dương tươi cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atlantic salmon farming": Nuôi trồng cá hồi Đại Tây Dương (một ngành công nghiệp thủy sản quan trọng).
- Atlantic salmon farming is a major industry in Norway and Scotland. (Nuôi trồng cá hồi Đại Tây Dương là một ngành công nghiệp chính ở Na Uy và Scotland.)
- "Wild Atlantic salmon": Cá hồi Đại Tây Dương hoang dã (phân biệt với cá nuôi).
- Wild Atlantic salmon is more expensive than farmed salmon. (Cá hồi Đại Tây Dương hoang dã đắt hơn cá hồi nuôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Atlantic (tính từ): Thuộc về Đại Tây Dương.
- The Atlantic Ocean is the second largest ocean. (Đại Tây Dương là đại dương lớn thứ hai.)
- Salmon (danh từ): Cá hồi (nói chung).
- Salmon is a popular fish for grilling. (Cá hồi là loại cá phổ biến để nướng.)
Từ đồng nghĩa
- Salmo salar (tên khoa học): Tên Latinh của loài cá hồi Đại Tây Dương.
- Sea salmon: Cá hồi biển (một tên gọi khác trong một số ngữ cảnh).
- Sea salmon is often used interchangeably with Atlantic salmon. (Cá hồi biển thường được dùng thay thế cho cá hồi Đại Tây Dương.)
Các cụm từ liên quan
- Farmed Atlantic salmon: Cá hồi Đại Tây Dương nuôi.
- Farmed Atlantic salmon is cheaper but may contain fewer nutrients. (Cá hồi Đại Tây Dương nuôi rẻ hơn nhưng có thể chứa ít chất dinh dưỡng hơn.)
- Smoked Atlantic salmon: Cá hồi Đại Tây Dương xông khói.
- Smoked Atlantic salmon is a delicacy often served on bagels. (Cá hồi Đại Tây Dương xông khói là một món cao lương thường được dùng trên bánh mì vòng bagel.)
Thành ngữ liên quan
- "Swim like an Atlantic salmon": Bơi ngược dòng mạnh mẽ (ẩn dụ cho sự kiên trì).
- She swam like an Atlantic salmon against the current of criticism. (Cô ấy bơi ngược dòng chỉ trích như một con cá hồi Đại Tây Dương.)