atlantic walrus
Định nghĩa
Danh từ: Atlantic walrus là một loại hải mã sinh sống ở vùng biển Bắc Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương. Đây là một phân loài của hải mã, có kích thước lớn, ngà dài, và thường sống thành bầy đàn trên các tảng băng hoặc bờ biển.
Ví dụ sử dụng
- (Hải mã Đại Tây Dương được biết đến với những chiếc ngà dài và lớp mỡ dày.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mô hình di cư của hải mã Đại Tây Dương ở Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Hải mã Đại Tây Dương thường được phân biệt với hải mã Thái Bình Dương qua những khác biệt nhỏ về hình dạng hộp sọ.)
- (Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa đáng kể đối với môi trường sống của hải mã Đại Tây Dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Walrus (danh từ): hải mã (nói chung, không phân biệt phân loài).
- The walrus is a large marine mammal. (Hải mã là một loài động vật có vú biển lớn.)
- Pacific walrus (danh từ): hải mã Thái Bình Dương (phân loài khác).
- The Pacific walrus is larger than the Atlantic walrus. (Hải mã Thái Bình Dương lớn hơn hải mã Đại Tây Dương.)
Từ đồng nghĩa
- Odobenus rosmarus rosmarus (danh từ khoa học): tên khoa học của phân loài hải mã Đại Tây Dương.
- North Atlantic walrus (danh từ): hải mã Bắc Đại Tây Dương (một cách gọi khác).
Các cụm từ liên quan
- Atlantic walrus population: quần thể hải mã Đại Tây Dương.
- The Atlantic walrus population has declined due to hunting. (Quần thể hải mã Đại Tây Dương đã suy giảm do săn bắt.)
- Atlantic walrus habitat: môi trường sống của hải mã Đại Tây Dương.
- Protecting the Atlantic walrus habitat is crucial for its survival. (Bảo vệ môi trường sống của hải mã Đại Tây Dương là rất quan trọng cho sự tồn tại của nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "atlantic walrus", vì đây là thuật ngữ sinh học cụ thể.)