atlantides

atlantides

The three Atlantides stand watch over the golden apples in their sacred grove.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, chỉ dùngdạng số nhiều): - Atlantides: Trong thần thoại Hy Lạp, một nhóm gồm 3 đến 7 nữ thần (nymph) canh giữ những quả táo vàng nữ thần Gaia tặng làm quà cưới cho nữ thần Hera. Những nữ thần này thường được gọi là "Atlantides" họ con gái của thần Atlas.

dụ sử dụng
  • (Các Atlantides canh giữ những quả táo vàng trong Khu vườn của các Hesperides.)
  • (Theo thần thoại, các Atlantides được giao phó món quà quý giá nhất của Gaia dành cho Hera.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Atlantides" thường được dùng trong văn học hoặc thảo luận về thần thoại Hy Lạp để chỉ nhóm nữ thần cụ thể này.
    • In later poetry, the Atlantides are sometimes confused with the Hesperides. (Trong thơ ca sau này, các Atlantides đôi khi bị nhầm lẫn với các Hesperides.)
Biến thể từ gần giống
  • Atlas (danh từ riêng): Thần Atlas, cha của các Atlantides.
    • Atlas was condemned to hold up the sky for eternity. (Atlas bị kết án phải đỡ bầu trời vĩnh viễn.)
  • Hesperides (danh từ số nhiều): Các nữ thần canh giữ khu vườn táo vàng, thường được coi đồng nghĩa hoặc liên quan chặt chẽ với Atlantides.
    • The Hesperides were also guardians of the golden apples. (Các Hesperides cũng những người canh giữ táo vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nymphs of the West (các nữ thần phương Tây): Một cách gọi khác dựa trên vị trí của khu vườn của họ.
  • Daughters of Atlas (các con gái của Atlas): Nhấn mạnh nguồn gốc thần thoại của họ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Atlantides".

Thành ngữ liên quan
  • "The golden apples of the Atlantides": Một hình ảnh ẩn dụ cho điều đó quý giá được bảo vệ nghiêm ngặt.
    • His secret knowledge was like the golden apples of the Atlantides, guarded fiercely. (Kiến thức bí mật của anh ta giống như những quả táo vàng của các Atlantides, được bảo vệ một cách quyết liệt.)