atlas moth

atlas moth

A large atlas moth rests on a tree branch in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: Bướm atlas (còn gọi là bướm bản đồ) một loài bướm đêm khổng lồ thuộc họ Saturniidae, phân bố rộng rãichâu Á. Đây một trong những loài bướm đêm lớn nhất thế giới, đôi khi được nuôi để lấy .

dụ sử dụng
  • (Bướm atlas nổi tiếng với sải cánh ấn tượng, có thể đạt tới 30 cm.)
  • (Ở một số vùng châu Á, bướm atlas được nuôi để lấy , loại này rất chắc bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atlas moth" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh thái học để chỉ loài côn trùng này.
    • Researchers are studying the life cycle of the atlas moth to understand its migration patterns. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vòng đời của bướm atlas để hiểu về mô hình di cư của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Atlas (n): bản đồ, hoặc tên một vị thần trong thần thoại Hy Lạp (không liên quan trực tiếp đến bướm).
  • Moth (n): bướm đêm (chỉ chung các loài bướm hoạt động về đêm).
    • Most moths are nocturnal, but the atlas moth is also active during the day. (Hầu hết bướm đêm hoạt động về đêm, nhưng bướm atlas cũng hoạt động vào ban ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Giant silk moth: bướm khổng lồ (một tên gọi khác dựa trên đặc điểm của chúng).
  • Saturniid moth: bướm đêm họ Saturniidae (tên khoa học chỉ họ của loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "atlas moth".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atlas moth".