atmospheric phenomenon
Định nghĩa
Danh từ:
Hiện tượng khí quyển: "atmospheric phenomenon" chỉ một hiện tượng vật lý xảy ra trong bầu khí quyển của Trái Đất hoặc các hành tinh khác, bao gồm các quá trình như mây, mưa, sấm chớp, cầu vồng, gió, bão, và các biến đổi thời tiết khác. Thuật ngữ này thường được dùng trong khoa học khí tượng và địa lý.
Ví dụ sử dụng
- (Cực quang là một hiện tượng khí quyển tuyệt đẹp.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu mọi hiện tượng khí quyển để cải thiện dự báo thời tiết.)
- (Cầu vồng là một hiện tượng khí quyển phổ biến do ánh sáng mặt trời và mưa tạo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"atmospheric phenomenon" trong văn cảnh khoa học: Nhấn mạnh vào khía cạnh vật lý và hóa học của hiện tượng.
- The formation of lightning is a complex atmospheric phenomenon involving electrical charges. (Sự hình thành sét là một hiện tượng khí quyển phức tạp liên quan đến điện tích.)
"atmospheric phenomenon" trong văn cảnh địa lý: Dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên đặc trưng của một khu vực.
- The monsoon is an annual atmospheric phenomenon affecting Southeast Asia. (Gió mùa là một hiện tượng khí quyển hàng năm ảnh hưởng đến Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiện tượng khí quyển (cụm từ tương đương trong tiếng Việt): Dùng thay thế trực tiếp.
- Khí tượng (n): ngành khoa học nghiên cứu các hiện tượng khí quyển.
- Khí tượng học nghiên cứu các hiện tượng khí quyển để dự báo thời tiết. (Meteorology studies atmospheric phenomena to forecast weather.)
Từ đồng nghĩa
- Hiện tượng thời tiết: nhấn mạnh vào khía cạnh thời tiết hàng ngày.
- Mưa đá là một hiện tượng thời tiết nguy hiểm. (Hail is a dangerous weather phenomenon.)
- Hiện tượng tự nhiên trong khí quyển: mô tả rộng hơn, bao gồm cả các hiện tượng hiếm gặp.
Các cụm từ liên quan
- Atmospheric disturbance: nhiễu loạn khí quyển.
- The atmospheric disturbance caused strong winds and heavy rain. (Nhiễu loạn khí quyển gây ra gió mạnh và mưa lớn.)
- Atmospheric optics: quang học khí quyển (nghiên cứu các hiện tượng như cầu vồng, hào quang).
- Atmospheric optics explains why we see halos around the sun. (Quang học khí quyển giải thích tại sao chúng ta thấy hào quang quanh mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
- A rare atmospheric phenomenon: một hiện tượng khí quyển hiếm gặp.
- The green flash at sunset is a rare atmospheric phenomenon. (Tia chớp xanh lục lúc hoàng hôn là một hiện tượng khí quyển hiếm gặp.)