atmospheric pressure

atmospheric pressure

A weather balloon rises to measure atmospheric pressure.

Định nghĩa

Danh từ:
- Áp suất khí quyển: "atmospheric pressure" lực khí quyển (lớp không khí bao quanh Trái Đất) tác động lên một đơn vị diện tích bề mặt. thay đổi theo độ cao điều kiện thời tiết, thường được đo bằng đơn vị milibar (mb) hoặc pascal (Pa).

dụ sử dụng
  • (Áp suất khí quyểnmực nước biển khoảng 1013 milibar.)
  • (Sự giảm áp suất khí quyển thường báo hiệu một cơn bão đang đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high atmospheric pressure": áp suất khí quyển cao, thường liên quan đến thời tiết quang đãng.

    • High atmospheric pressure brings clear skies and calm weather. (Áp suất khí quyển cao mang lại bầu trời quang đãng thời tiết yên tĩnh.)
  • "low atmospheric pressure": áp suất khí quyển thấp, thường gây mưa hoặc bão.

    • A low atmospheric pressure system can lead to heavy rainfall. (Một hệ thống áp suất khí quyển thấp có thể dẫn đến mưa lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Atmospheric (tính từ): thuộc về khí quyển.

    • Atmospheric conditions affect flight safety. (Điều kiện khí quyển ảnh hưởng đến an toàn bay.)
  • Barometric pressure (danh từ): áp suất khí quyển, thường được đo bằng phong vũ biểu (barometer), đồng nghĩa với "atmospheric pressure".

Từ đồng nghĩa
  • Air pressure: áp suất không khí, khái niệm tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng ngày.
  • Barometric pressure: áp suất khí quyển (đo bằng phong vũ biểu), thường dùng trong dự báo thời tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "atmospheric pressure", nhưng có thể kết hợp với động từ như "measure" hoặc "affect".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "atmospheric pressure".)