atom-bomb
Định nghĩa
- Động từ:
- Ném bom nguyên tử: "atom-bomb" có nghĩa là tấn công bằng vũ khí hạt nhân, cụ thể là bom nguyên tử, nhằm hủy diệt mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã quyết định ném bom nguyên tử căn cứ của kẻ thù trong chiến tranh.)
- (Họ đe dọa sẽ ném bom nguyên tử thành phố nếu các yêu cầu không được đáp ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to atom-bomb a location": ném bom nguyên tử vào một địa điểm cụ thể.
- The government considered the option to atom-bomb the remote island. (Chính phủ đã cân nhắc phương án ném bom nguyên tử hòn đảo xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
Atomic bomb (danh từ): quả bom nguyên tử.
- The atomic bomb was first used in 1945. (Quả bom nguyên tử lần đầu tiên được sử dụng vào năm 1945.)
Atom-bomber (danh từ): máy bay ném bom nguyên tử.
- The atom-bomber flew over the target area. (Máy bay ném bom nguyên tử bay qua khu vực mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Nuke (động từ, thông tục): dùng vũ khí hạt nhân tấn công.
- They planned to nuke the enemy's stronghold. (Họ đã lên kế hoạch ném bom hạt nhân vào cứ điểm của kẻ thù.)
- Bomb with atomic weapons (cụm từ): ném bom bằng vũ khí nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này do tính đặc thù.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "atom-bomb".