atomaniac

/'ætə,meiniæk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cuồng chiến thích sử dụng khí nguyên tử: Một người tư tưởng cực đoan, ủng hộ một cách mù quáng nhiệt thành việc sử dụng khí hạt nhân (nguyên tử) trong chiến tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general was labeled an atomaniac for his aggressive nuclear policies. (Vị tướng đó bị gọi là kẻ cuồng chiến thích khí nguyên tử các chính sách hạt nhân hiếu chiến của ông ta.)
    • Fearing the rise of atomaniacs, the activist campaigned for nuclear disarmament. (Lo sợ sự trỗi dậy của những kẻ cuồng khí nguyên tử, nhà hoạt động đã vận động cho việc giải trừ khí hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc báo chí với sắc thái chỉ trích, lên án mạnh mẽ. miêu tả một thái độ nguy hiểm phi lý trí đối với khí hủy diệt hàng loạt.
Biến thể từ gần giống
  • Atomic (adj): thuộc về nguyên tử, hạt nhân.
    • atomic bomb (bom nguyên tử)
  • Maniac (n): kẻ cuồng, người điên.
    • a speed maniac (kẻ cuồng tốc độ)
Từ đồng nghĩa
  • Nuclear hawk (n): "diều hâu hạt nhân", chỉ người lập trường cứng rắn, chủ trương sử dụng hoặc đe dọa sử dụng khí hạt nhân.
  • Warmonger (n): kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn khí nguyên tử).
Lưu ý
  • Từ này sự kết hợp của "atom" (nguyên tử) "maniac" (kẻ cuồng). không phải một từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh phân tích hoặc tranh luận về chính sách hạt nhân an ninh quốc tế.
danh từ
  1. kẻ (cuồng chiến) thích sử dụng khí nguyên tử