atomic clock

atomic clock

A scientist checks the precise time on an atomic clock in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: atomic clock (đồng hồ nguyên tử) một loại đồng hồ độ chính xác cực cao, lấy thang thời gian của từ sự dao động của các nguyên tử hoặc phân tử. Thay vì dùng quả lắc hay tinh thể thạch anh, đồng hồ nguyên tử dựa vào tần số cộng hưởng ổn định của các nguyên tử (thường xêzi hoặc rubidi) để đo thời gian.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) dựa vào đồng hồ nguyên tử trong các vệ tinh để cung cấp dữ liệu vị trí chính xác.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng đồng hồ nguyên tử để kiểm tra các thuyết tương đối độ chính xác đáng kinh ngạc của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomic clock accuracy": độ chính xác của đồng hồ nguyên tử, thường được đo bằng sai số chỉ vài giây trong hàng triệu năm.

    • Atomic clock accuracy is so high that it loses only one second every 100 million years. (Độ chính xác của đồng hồ nguyên tử cao đến mức chỉ sai lệch một giây mỗi 100 triệu năm.)
  • "Cesium atomic clock": đồng hồ nguyên tử xêzi, loại phổ biến nhất, dùng nguyên tử xêzi-133 để định nghĩa giây trong Hệ đo lường quốc tế (SI).

    • The definition of a second is based on the cesium atomic clock. (Định nghĩa của một giây dựa trên đồng hồ nguyên tử xêzi.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomic time (danh từ): thời gian nguyên tử, thang thời gian dựa trên dao động nguyên tử.

    • International Atomic Time (TAI) is a high-precision time standard. (Thời gian Nguyên tử Quốc tế (TAI) một chuẩn thời gian độ chính xác cao.)
  • Atomic frequency standard (danh từ): chuẩn tần số nguyên tử, thiết bị tạo ra tần số ổn định từ dao động nguyên tử.

    • Atomic frequency standards are used in telecommunications. (Các chuẩn tần số nguyên tử được sử dụng trong viễn thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Precision timepiece: đồng hồ chính xác cao (mang tính mô tả, không phải thuật ngữ kỹ thuật).
  • Quantum clock: đồng hồ lượng tử (một thuật ngữ hiện đại, thường dùng trong nghiên cứu).
  • Frequency standard: chuẩn tần số (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả đồng hồ nguyên tử).
Các cụm từ liên quan
  • Atomic clock synchronization: đồng bộ hóa đồng hồ nguyên tử.
    • Atomic clock synchronization is crucial for network time protocols. (Đồng bộ hóa đồng hồ nguyên tử rất quan trọng cho các giao thức thời gian mạng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tick like an atomic clock": hoạt động chính xác đều đặn như một đồng hồ nguyên tử (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • Her daily routine ticks like an atomic clock: wake up at 6, run at 7, work at 8. (Thói quen hàng ngày của ấy chạy chính xác như một đồng hồ nguyên tử: thức dậy lúc 6, chạy bộ lúc 7, làm việc lúc 8.)