atomic energy
Định nghĩa
Danh từ: Năng lượng được giải phóng từ một phản ứng hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Năng lượng nguyên tử được sử dụng để sản xuất điện ở nhiều quốc gia.)
- (Việc phát hiện ra năng lượng nguyên tử đã thay đổi tiến trình của khoa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "peaceful uses of atomic energy": việc sử dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình.
- International treaties promote the peaceful uses of atomic energy. (Các hiệp ước quốc tế thúc đẩy việc sử dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình.)
- "atomic energy plant": nhà máy năng lượng nguyên tử.
- The government approved the construction of a new atomic energy plant. (Chính phủ đã phê duyệt việc xây dựng một nhà máy năng lượng nguyên tử mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Năng lượng hạt nhân (nuclear energy): một thuật ngữ tương đương, thường được dùng thay thế cho "atomic energy".
- Nuclear energy is a major source of low-carbon power. (Năng lượng hạt nhân là một nguồn năng lượng carbon thấp chính.)
- Năng lượng phân hạch (fission energy): năng lượng giải phóng từ quá trình phân hạch hạt nhân.
- Fission energy is a form of atomic energy. (Năng lượng phân hạch là một dạng của năng lượng nguyên tử.)
Từ đồng nghĩa
- Năng lượng hạt nhân (nuclear energy): dùng trong bối cảnh kỹ thuật và khoa học.
- Năng lượng nguyên tử: thuật ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic energy". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Generate atomic energy: sản xuất năng lượng nguyên tử. - The plant generates atomic energy through nuclear fission. (Nhà máy sản xuất năng lượng nguyên tử thông qua phân hạch hạt nhân.) - Harness atomic energy: khai thác năng lượng nguyên tử. - Scientists are working to harness atomic energy more efficiently. (Các nhà khoa học đang làm việc để khai thác năng lượng nguyên tử hiệu quả hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "Atomic age": thời đại nguyên tử, chỉ giai đoạn lịch sử bắt đầu từ khi năng lượng nguyên tử được phát hiện.
- The atomic age began with the first nuclear reactor in 1942. (Thời đại nguyên tử bắt đầu với lò phản ứng hạt nhân đầu tiên vào năm 1942.)