atomic mass

atomic mass

A scientist writes the atomic mass of carbon on a whiteboard.

Định nghĩa

atomic mass (danh từ): Trong hóa học, "atomic mass" khối lượng của một nguyên tử của một nguyên tố hóa học, được biểu thị bằng đơn vị khối lượng nguyên tử (atomic mass units). xấp xỉ bằng tổng số proton neutron trong hạt nhân nguyên tử.

dụ sử dụng
  • (Khối lượng nguyên tử của carbon xấp xỉ 12,01 đơn vị khối lượng nguyên tử.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng khối lượng nguyên tử để so sánh khối lượng của các nguyên tố khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "relative atomic mass": khối lượng nguyên tử tương đối, thường được dùng thay cho "atomic mass" trong bảng tuần hoàn, dựa trên thang đo với carbon-12 làm chuẩn.

    • The relative atomic mass of oxygen is 16.00. (Khối lượng nguyên tử tương đối của oxy 16,00.)
  • "atomic mass unit (amu)": đơn vị khối lượng nguyên tử, bằng 1/12 khối lượng của một nguyên tử carbon-12.

    • One atomic mass unit is equal to 1.660539 × 10⁻²⁴ grams. (Một đơn vị khối lượng nguyên tử bằng 1,660539 × 10⁻²⁴ gam.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomic mass number (danh từ): số khối, tổng số proton neutron trong hạt nhân nguyên tử, thường được ký hiệu A.

    • The atomic mass number of uranium-238 is 238. (Số khối của uranium-238 238.)
  • Atomic weight (danh từ): trọng lượng nguyên tử, một thuật ngữ thường được dùng đồng nghĩa với "atomic mass" trong hóa học thực hành.

    • The atomic weight of chlorine is 35.45. (Trọng lượng nguyên tử của clo 35,45.)
Từ đồng nghĩa
  • Khối lượng nguyên tử: dịch sát nghĩa của "atomic mass" trong tiếng Việt.
  • Trọng lượng nguyên tử: thuật ngữ lịch sử, nay ít dùng trong khoa học chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "atomic mass" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic mass" do tính chất chuyên môn của thuật ngữ này.