atomic number 10

atomic number 10

A scientist observes the red glow of atomic number 10 in a vacuum tube.

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tố hóa học số nguyên tử 10: "atomic number 10" cách gọi khoa học để chỉ nguyên tố neon (Ne). Đây một chất khí không màu, không mùi, phát ra ánh sáng đỏ khi được đặt trong ống chân không. Neon thuộc nhóm khí hiếm (khí trơ) tồn tại trong không khí với một lượng rất nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số nguyên tử 10 một khí hiếm thường được dùng trong các biển hiệu neon.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu nguyên tố số nguyên tử 10 để hiểu tính chất của các khí trơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number 10" trong hóa học: Dùng để định danh chính xác nguyên tố neon trong bảng tuần hoàn, thường xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc giáo trình.

    • The element with atomic number 10 has a full outer electron shell. (Nguyên tố số nguyên tử 10 lớp vỏ electron ngoài cùng đầy đủ.)
  • "atomic number 10" trong công nghệ: Đề cập đến ứng dụng của neon trong đèn huỳnh quang, laser, hoặc các thiết bị điện tử.

    • Atomic number 10 is essential for producing the red glow in vacuum tubes. (Nguyên tố số 10 rất cần thiết để tạo ra ánh sáng đỏ trong các ống chân không.)
Biến thể từ gần giống
  • Neon (n): Tên gọi thông thường của nguyên tố số nguyên tử 10.

    • Neon is used in advertising signs. (Neon được dùng trong các biển hiệu quảng cáo.)
  • Khí trơ (n): Nhóm khí neon thuộc về, bao gồm heli, argon, krypton, xenon, radon.

Từ đồng nghĩa
  • Neon: Tên gọi phổ biến dễ hiểu nhất.
  • Nguyên tố thứ 10: Cách gọi theo thứ tự trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ liên quan
  • "số nguyên tử 10": Cách nói rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh hóa học.
    • Số nguyên tử 10 tương ứng với neon. (Atomic number 10 corresponds to neon.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể cho thuật ngữ khoa học này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả tính trơ: (inert like atomic number 10).