atomic number 100

atomic number 100

A scientist points to the symbol for atomic number 100 on a large periodic table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tố hóa học phóng xạ: "atomic number 100" một nguyên tố kim loại chuyển tiếp phóng xạ, nằm trong nhóm actinit, số hiệu nguyên tử 100. Nguyên tố này được tạo ra bằng cách bắn phá plutonium bằng neutron.
dụ sử dụng
  • (Số hiệu nguyên tử 100 còn được gọi là fermium.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra số hiệu nguyên tử 100 vào năm 1952.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vật hạt nhân: "atomic number 100" thường được dùng để chỉ nguyên tố fermium (Fm), một nguyên tố siêu urani không trong tự nhiên, chỉ được tổng hợp trong phòng thí nghiệm.
    • The properties of atomic number 100 are studied in nuclear chemistry. (Các tính chất của số hiệu nguyên tử 100 được nghiên cứu trong hóa học hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Fermium (n): tên gọi thông thường của nguyên tố số hiệu nguyên tử 100, ký hiệu Fm.
    • Fermium is a synthetic element. (Fermium một nguyên tố tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fermium: tên gọi chính thức của nguyên tố này.
  • Element 100: cách gọi khác dựa trên số hiệu nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "atomic number 100".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "atomic number 100".