atomic number 101

atomic number 101

A scientist points to the symbol Md for atomic number 101 on a large periodic table.

Định nghĩa

Danh từ: Số nguyên tử 101, một nguyên tố phóng xạ siêu urani được tổng hợp bằng cách bắn phá einsteinium bằng hạt alpha. Ký hiệu hóa học hiện tại Md (trước đây Mv). Nguyên tố này còn được gọi là Mendelevium.

dụ sử dụng
  • (Số nguyên tử 101 một nguyên tố tổng hợp không tồn tại trong tự nhiên.)
  • (Các nhà khoa học lần đầu tiên tạo ra số nguyên tử 101 vào năm 1955.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to discover atomic number 101": khám phá ra nguyên tố số nguyên tử 101.

    • The discovery of atomic number 101 was a milestone in nuclear chemistry. (Việc khám phá ra số nguyên tử 101 một cột mốc trong hóa học hạt nhân.)
  • "to study the properties of atomic number 101": nghiên cứu các tính chất của số nguyên tử 101.

    • Researchers are studying the properties of atomic number 101 to understand its behavior. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của số nguyên tử 101 để hiểu hành vi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mendelevium (n): tên gọi chính thức của nguyên tố số nguyên tử 101.

    • Mendelevium is named after the Russian chemist Dmitri Mendeleev. (Mendelevium được đặt theo tên nhà hóa học người Nga Dmitri Mendeleev.)
  • Md (ký hiệu hóa học): ký hiệu viết tắt của Mendelevium.

    • The symbol Md is used for mendelevium in the periodic table. (Ký hiệu Md được sử dụng cho mendelevium trong bảng tuần hoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mendelevium: tên chính thức của nguyên tố.
  • Element 101: cách gọi khác dựa trên số nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "atomic number 101".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "atomic number 101".