atomic number 11
Định nghĩa
Nguyên tố hóa học: "atomic number 11" là một danh từ chỉ nguyên tố hóa học natri (Na) trong bảng tuần hoàn, có số hiệu nguyên tử là 11. Đây là một kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc, có độ phản ứng hóa học cao.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tố số 11 cần thiết cho chức năng thần kinh trong cơ thể con người.)
- (Nguyên tố có số hiệu nguyên tử 11 phản ứng dữ dội khi tiếp xúc với nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"atomic number 11" trong hóa học: được dùng để chỉ natri trong các phản ứng và công thức hóa học.
- Sodium chloride, a compound of atomic number 11 and chlorine, is common table salt. (Natri clorua, hợp chất của nguyên tố số 11 và clo, là muối ăn thông thường.)
"atomic number 11" trong đời sống: thường xuất hiện khi nói về dinh dưỡng, muối khoáng hoặc các ứng dụng công nghiệp.
- The human body requires a small amount of atomic number 11 to maintain fluid balance. (Cơ thể con người cần một lượng nhỏ nguyên tố số 11 để duy trì cân bằng chất lỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sodium (n): tên gọi thông thường của nguyên tố số 11.
- Sodium is a key component in many industrial processes. (Natri là thành phần chính trong nhiều quy trình công nghiệp.)
- Na (kí hiệu hóa học): viết tắt của natri.
- The chemical symbol for atomic number 11 is Na. (Kí hiệu hóa học của nguyên tố số 11 là Na.)
Từ đồng nghĩa
- Natri (n): tên tiếng Việt của nguyên tố này.
- Natri là kim loại kiềm rất hoạt động. (Natri là kim loại kiềm rất hoạt động.)
- Kim loại kiềm số 11: cách gọi mô tả trong hóa học.
- Kim loại kiềm số 11 có màu trắng bạc và mềm. (Kim loại kiềm số 11 có màu trắng bạc và mềm.)
Các cụm từ liên quan
- Hợp chất của nguyên tố số 11: các chất hóa học có chứa natri.
- Muối ăn là hợp chất phổ biến nhất của nguyên tố số 11. (Muối ăn là hợp chất phổ biến nhất của nguyên tố số 11.)
- Phản ứng của nguyên tố số 11: các phản ứng hóa học đặc trưng của natri.
- Phản ứng của nguyên tố số 11 với nước tạo ra khí hydro và nhiệt. (Phản ứng của nguyên tố số 11 với nước tạo ra khí hydro và nhiệt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "atomic number 11" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.