atomic number 112

atomic number 112

A scientist points to the atomic number 112 on a large periodic table chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tố phóng xạ siêu urani: "atomic number 112" số hiệu nguyên tử 112, dùng để chỉ nguyên tố hóa học tên Copernicium (ký hiệu hóa học: Cn). Đây một nguyên tố phóng xạ nhân tạo, không tồn tại trong tự nhiên, được tạo ra trong phòng thí nghiệm thông qua các phản ứng hạt nhân. Nguyên tố này nằmnhóm 12, chu kỳ 7 trong bảng tuần hoàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists successfully synthesized atomic number 112 for the first time in 1996. (Các nhà khoa học đã tổng hợp thành công nguyên tố số hiệu nguyên tử 112 lần đầu tiên vào năm 1996.)
    • Atomic number 112 is a highly unstable element that decays rapidly. (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 112 một nguyên tố rất không ổn định phân nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Element 112": cách gọi tắt phổ biến trong hóa học.
    • Element 112 was named Copernicium in honor of the astronomer Nicolaus Copernicus. (Nguyên tố 112 được đặt tên Copernicium để vinh danh nhà thiên văn học Nicolaus Copernicus.)
Biến thể từ gần giống
  • Copernicium (danh từ): tên chính thức của nguyên tố số hiệu nguyên tử 112.

    • Copernicium is a synthetic element with the symbol Cn. (Copernicium một nguyên tố tổng hợp với ký hiệu Cn.)
  • Transuranic element (danh từ): nguyên tố siêu urani, tức các nguyên tố số hiệu nguyên tử lớn hơn 92 (urani).

    • Atomic number 112 belongs to the group of transuranic elements. (Số hiệu nguyên tử 112 thuộc nhóm các nguyên tố siêu urani.)
Từ đồng nghĩa
  • Element 112: cách gọi thông dụng khác.
  • Copernicium: tên chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic number 112", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ hóa học chuyên biệt.