atomic number 113

atomic number 113

A scientist points to the symbol for atomic number 113 on a large periodic table.

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tố phóng xạ siêu urani: "atomic number 113" một nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 113, thuộc nhóm các nguyên tố phóng xạ nhân tạo, nằm sau urani trong bảng tuần hoàn. Nguyên tố này không tồn tại trong tự nhiên chỉ được tạo ra trong phòng thí nghiệm thông qua các phản ứng hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã tổng hợp thành công nguyên tố số hiệu nguyên tử 113 trong phòng thí nghiệm.)
  • (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 113 còn được gọi là nihonium (Nh).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to discover atomic number 113": khám phá ra nguyên tố số hiệu nguyên tử 113.

    • The discovery of atomic number 113 was confirmed by an international team of researchers. (Việc khám phá ra nguyên tố số hiệu nguyên tử 113 đã được xác nhận bởi một nhóm nghiên cứu quốc tế.)
  • "properties of atomic number 113": các tính chất của nguyên tố số hiệu nguyên tử 113.

    • The properties of atomic number 113 are still being studied due to its extreme instability. (Các tính chất của nguyên tố số hiệu nguyên tử 113 vẫn đang được nghiên cứu do tính bất ổn định cực cao của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nihonium (Nh): tên chính thức của nguyên tố số hiệu nguyên tử 113.

    • Nihonium is a synthetic element with atomic number 113. (Nihonium một nguyên tố tổng hợp số hiệu nguyên tử 113.)
  • Element 113: cách gọi khác của "atomic number 113".

    • Element 113 was first created by a Japanese team in 2004. (Nguyên tố 113 lần đầu tiên được tạo ra bởi một nhóm nghiên cứu Nhật Bản vào năm 2004.)
Từ đồng nghĩa
  • Nihonium: tên chính thức của nguyên tố này.
  • Ununtrium (Uut): tên tạm thời trước đây của nguyên tố này (không còn được sử dụng chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Decay into (phân thành): chỉ quá trình nguyên tố phóng xạ biến đổi thành nguyên tố khác.

    • Atomic number 113 decays into lighter elements very quickly. (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 113 phân thành các nguyên tố nhẹ hơn rất nhanh chóng.)
  • Synthesize from (tổng hợp từ): tạo ra từ các nguyên tố khác.

    • Atomic number 113 was synthesized from bismuth and zinc. (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 113 được tổng hợp từ bismuth kẽm.)
Thành ngữ liên quan
  • "a race to discover atomic number 113": cuộc đua khám phá nguyên tố 113 (ám chỉ sự cạnh tranh trong nghiên cứu khoa học).
    • The race to discover atomic number 113 involved teams from Japan, Russia, and the United States. (Cuộc đua khám phá nguyên tố 113 sự tham gia của các nhóm nghiên cứu từ Nhật Bản, Nga Hoa Kỳ.)