atomic number 12

atomic number 12

A scientist points to the atomic number 12 on a large periodic table poster.

Định nghĩa

Danh từ: Số nguyên tử 12 một nguyên tố hóa học, kim loại nhẹ, màu trắng bạc, dễ uốn, hóa trị hai. Ở dạng tinh khiết, cháy với ngọn lửa trắng sáng. Trong tự nhiên, chỉ tồn tạidạng hợp chất, chẳng hạn như trong magnesit, dolomit, carnalit, spinel olivin.

dụ sử dụng
  • (Số nguyên tử 12 rất cần thiết cho nhiều quá trình sinh học.)
  • (Nguyên tố số nguyên tử 12 cháy với ngọn lửa trắng sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number 12" trong hóa học: Thường được dùng để chỉ magiê (Mg) trong bảng tuần hoàn, đặc biệt khi nhấn mạnh đến vị trí của .

    • In the periodic table, atomic number 12 is located in the second group. (Trong bảng tuần hoàn, số nguyên tử 12 nằmnhóm thứ hai.)
  • "atomic number 12" trong công nghiệp: Đề cập đến các ứng dụng của magiê, như trong hợp kim nhẹ.

    • Atomic number 12 is widely used in the production of lightweight alloys. (Số nguyên tử 12 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất hợp kim nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Magiê (n): Tên gọi phổ biến của nguyên tố số nguyên tử 12.
    • Magiê một khoáng chất quan trọng cho cơ thể. (Magiê is an important mineral for the body.)
  • Mg (ký hiệu): Ký hiệu hóa học của nguyên tố này.
    • Mg ký hiệu của số nguyên tử 12. (Mg is the symbol for atomic number 12.)
Từ đồng nghĩa
  • Magiê: Tên gọi thông thường của nguyên tố này.
    • Atomic number 12 is also known as magnesium. (Số nguyên tử 12 còn được gọi là magiê.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic number 12".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 12".