atomic number 13

atomic number 13

An aluminum can is made from atomic number 13.

Định nghĩa

Danh từ: - Số nguyên tử 13: "atomic number 13" thuật ngữ chỉ số hiệu nguyên tử 13 trong bảng tuần hoàn hóa học, tương ứng với nguyên tố nhôm (aluminium, ký hiệu hóa học Al). - Nguyên tố nhôm: Đây một kim loại màu trắng bạc, nhẹ, dễ dát mỏng dẫn điện tốt, thường được tìm thấy trong quặng bauxite.

dụ sử dụng
  • (Số nguyên tử 13 chỉ nguyên tố nhôm, được dùng để chế tạo các bộ phận máy bay.)
  • (Nguyên tố số nguyên tử 13 màu trắng bạc dễ uốn, khiến lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Element with atomic number 13": nguyên tố số nguyên tử 13, thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc khoa học vật liệu.

    • The element with atomic number 13 is crucial in the production of lightweight alloys. (Nguyên tố số nguyên tử 13 rất quan trọng trong sản xuất hợp kim nhẹ.)
  • "Atomic number 13 in the periodic table": số nguyên tử 13 trong bảng tuần hoàn, nhấn mạnh vị trí của nhôm.

    • Atomic number 13 in the periodic table is located in group 13 and period 3. (Số nguyên tử 13 trong bảng tuần hoàn nằmnhóm 13 chu kỳ 3.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomic number 13 element: nguyên tố số nguyên tử 13, đồng nghĩa với nhôm (aluminium).
  • Aluminium (Al): tên gọi phổ biến của nguyên tố số nguyên tử 13.
  • Bauxite: quặng chính để chiết xuất nhôm, thường được nhắc đến cùng với "atomic number 13".
Từ đồng nghĩa
  • Aluminium: nhôm, tên gọi thông thường của nguyên tố số nguyên tử 13.
  • Aluminum: biến thể chính tả Mỹ của aluminium.
Các cụm từ liên quan
  • Atomic number 13 isotope: đồng vị của nguyên tố số nguyên tử 13.

    • The most stable isotope of atomic number 13 is aluminium-27. (Đồng vị bền nhất của nguyên tố số nguyên tử 13 nhôm-27.)
  • Atomic number 13 compound: hợp chất của nguyên tố số nguyên tử 13.

    • Aluminium oxide is a common atomic number 13 compound used in ceramics. (Oxit nhôm một hợp chất phổ biến của nguyên tố số nguyên tử 13, dùng trong gốm sứ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Atomic number 13" trong ngữ cảnh hóa học: không thành ngữ cố định, nhưng thường được dùng như thuật ngữ kỹ thuật.
    • In chemistry class, we learned about the properties of atomic number 13. (Trong lớp hóa học, chúng tôi đã học về các tính chất của số nguyên tử 13.)