atomic number 23
Định nghĩa
Danh từ: - Nguyên tố hóa học số 23: "atomic number 23" là tên gọi quốc tế cho nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử là 23, tức là vanadi (vanadium). Đây là một kim loại màu trắng bạc, mềm, độc hại, được sử dụng trong các hợp kim thép để tăng độ bền. Nó có trong nhiều khoáng vật phức tạp như carnotit và vanadinit.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tố số 23 được dùng để làm cứng các hợp kim thép.)
- (Nguyên tố có số hiệu nguyên tử 23 là độc hại nếu nuốt phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the discovery of atomic number 23": việc phát hiện ra nguyên tố số 23.
- The discovery of atomic number 23 was made in 1801 by Andrés Manuel del Río. (Việc phát hiện ra nguyên tố số 23 được thực hiện vào năm 1801 bởi Andrés Manuel del Río.)
"the properties of atomic number 23": các tính chất của nguyên tố số 23.
- Scientists study the properties of atomic number 23 for industrial applications. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất của nguyên tố số 23 để ứng dụng trong công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Vanadi (n): tên tiếng Việt của nguyên tố có số hiệu nguyên tử 23.
- Vanadi là một kim loại chuyển tiếp. (Vanadium là một kim loại chuyển tiếp.)
Vanadium (n): tên tiếng Anh thông dụng của nguyên tố này.
- Vanadium is essential for some biological processes. (Vanadi cần thiết cho một số quá trình sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Vanadi: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Nguyên tố số 23: cách gọi theo số hiệu nguyên tử.
Các cụm từ liên quan
- Nguyên tố hóa học: chemical element.
- Hợp kim thép: steel alloy.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 23".