atomic number 30
A scientist points to the symbol Zn and atomic number 30 on a large periodic table poster.
Định nghĩa
Danh từ: "atomic number 30" là thuật ngữ hóa học chỉ kẽm (zinc), một nguyên tố kim loại có số hiệu nguyên tử là 30. Nó có màu trắng xanh, bóng loáng, giòn ở nhiệt độ thường nhưng dễ uốn khi được nung nóng. Nguyên tố này được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại hợp kim và trong quá trình mạ kẽm (galvanizing) sắt. Trong tự nhiên, nó thường xuất hiện dưới dạng quặng kẽm sulfua (zinc blende).
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tố có số hiệu nguyên tử 30 rất cần thiết để mạ kẽm sắt nhằm chống gỉ.)
- (Nguyên tố có số hiệu nguyên tử 30 giòn ở nhiệt độ phòng nhưng trở nên dễ uốn khi bị nung nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong các văn bản khoa học, "atomic number 30" thường được dùng để chỉ định cụ thể nguyên tố kẽm trong các phản ứng hóa học hoặc nghiên cứu vật liệu.
- The atomic number 30 is a key component in the production of brass. (Nguyên tố có số hiệu nguyên tử 30 là thành phần chính trong sản xuất đồng thau.)
Biến thể và từ gần giống
- Zinc (n): tên gọi thông thường của nguyên tố này.
- Zinc is used to make batteries. (Kẽm được dùng để làm pin.)
- Zinc sulfide (n): hợp chất của kẽm và lưu huỳnh, xuất hiện trong quặng zinc blende.
- Zinc sulfide is a common ore of atomic number 30. (Kẽm sulfua là một loại quặng phổ biến của nguyên tố có số hiệu nguyên tử 30.)
Từ đồng nghĩa
- Kẽm: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Zn: ký hiệu hóa học của nguyên tố này.
Các cụm từ liên quan
- Atomic number: số hiệu nguyên tử.
- Atomic number 30 is a unique identifier for zinc. (Số hiệu nguyên tử 30 là một định danh duy nhất cho kẽm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "atomic number 30", vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.