atomic number 31
Định nghĩa
Danh từ: Nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử là 31, ký hiệu là Ga, tên tiếng Việt là Gali. Đây là một kim loại hiếm, có màu trắng bạc, thường có hóa trị ba. Nó giòn ở nhiệt độ thấp nhưng trở thành chất lỏng trên nhiệt độ phòng (khoảng 29,76°C). Gali tồn tại với lượng nhỏ trong quặng bauxite và quặng kẽm.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tố có số hiệu nguyên tử 31 được sử dụng trong sản xuất chất bán dẫn.)
- (Điểm nóng chảy của nguyên tố có số hiệu nguyên tử 31 thấp bất thường đối với một kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"atomic number 31" trong ngữ cảnh hóa học: thường được dùng để chỉ nguyên tố Gali trong các bảng tuần hoàn hoặc các tài liệu khoa học.
- Atomic number 31 belongs to group 13 of the periodic table. (Nguyên tố có số hiệu nguyên tử 31 thuộc nhóm 13 của bảng tuần hoàn.)
"atomic number 31" trong ngữ cảnh công nghiệp: đề cập đến ứng dụng của Gali trong chế tạo hợp kim, đèn LED, và pin mặt trời.
- Atomic number 31 is a key component in gallium arsenide, used in high-frequency electronics. (Nguyên tố có số hiệu nguyên tử 31 là thành phần chính trong gali arsenua, được dùng trong thiết bị điện tử tần số cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Gallium (n): tên gọi thông thường của nguyên tố này, thay vì dùng "atomic number 31".
- Gallium is a soft, silvery metal. (Gali là một kim loại mềm, màu trắng bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Ga: ký hiệu hóa học của nguyên tố.
- Gali: tên tiếng Việt của nguyên tố.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs hoặc idioms vì đây là thuật ngữ khoa học, không phải từ vựng thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có vì "atomic number 31" là thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ.