atomic number 32
Định nghĩa
"Atomic number 32" là một danh từ, dùng để chỉ nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử là 32, tức là Germanium (Ge). Đây là một nguyên tố á kim, có màu xám, giòn, kết tinh, và có tính chất bán dẫn. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các linh kiện điện tử như transistor và chất bán dẫn.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tố có số hiệu nguyên tử 32 được sử dụng trong sản xuất chất bán dẫn.)
- (Số hiệu nguyên tử 32 được tìm thấy trong các khoáng chất như germanite và argyrodite.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atomic number 32" thường được dùng trong các văn bản khoa học, hóa học, hoặc vật lý để thay thế cho tên gọi thông thường của nguyên tố, nhằm nhấn mạnh tính chính xác về số hiệu.
- In the periodic table, atomic number 32 sits in group 14. (Trong bảng tuần hoàn, số hiệu nguyên tử 32 nằm ở nhóm 14.)
Biến thể và từ gần giống
Germanium (Ge): tên gọi thông thường của nguyên tố có số hiệu nguyên tử 32.
- Germanium is a key material in fiber optics. (Germanium là vật liệu quan trọng trong cáp quang.)
Nguyên tố 32: cách gọi tắt trong ngữ cảnh khoa học.
- Nguyên tố 32 có tính chất tương tự silicon. (Element 32 has properties similar to silicon.)
Từ đồng nghĩa
- Germanium: tên gọi chính thức của nguyên tố.
- Ge: ký hiệu hóa học của nguyên tố.
Các cụm từ liên quan
- Số hiệu nguyên tử 32: cách dịch thuật ngữ "atomic number 32" sang tiếng Việt.
- Số hiệu nguyên tử 32 là một nguyên tố á kim. (Atomic number 32 is a metalloid.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa cụm từ này, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.