atomic number 33

atomic number 33

A scientist points to the atomic number 33 on a large, colorful periodic table.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên tố hóa học số nguyên tử 33, một nguyên tố kim loại rất độc, tồn tại ở ba dạng thù hình. Asen các hợp chất của asen được sử dụng làm thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu trong nhiều hợp kim khác nhau. được tìm thấy trong các khoáng vật như arsenopyrit, orpiment realgar.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số nguyên tử 33 một chất độc nổi tiếng.)
  • (Các tính chất của nguyên tố số nguyên tử 33 khiến hữu ích trong ngành công nghiệp bán dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomic number 33" thường được dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc khoa học để chỉ nguyên tố asen một cách chính xác trung lập, tránh nhầm lẫn với các hợp chất hoặc dạng thù hình khác.
  • Trong các bài báo khoa học hoặc tài liệu chuyên ngành, "atomic number 33" có thể thay thế cho từ "arsenic" khi cần nhấn mạnh đến vị trí của trong bảng tuần hoàn.
Biến thể từ gần giống
  • Asen (n): tên gọi thông thường của nguyên tố số nguyên tử 33 trong tiếng Việt.
  • Arsenic (n): tên tiếng Anh thông dụng của nguyên tố này.
Từ đồng nghĩa
  • Asen: nguyên tố hóa học tương ứng.
  • Nguyên tố 33: cách gọi tắt trong các bảng tuần hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "atomic number 33" đây thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 33" do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ này.