atomic number 34
Định nghĩa
Danh từ: - Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 34: "atomic number 34" là một danh từ chỉ nguyên tố hóa học selen (Se), một phi kim độc hại, có liên quan đến lưu huỳnh và telua. Nó tồn tại ở nhiều dạng thù hình; một dạng thù hình màu xám bền giống kim loại dẫn điện tốt hơn trong ánh sáng so với trong bóng tối và được sử dụng trong tế bào quang điện. Nguyên tố này thường xuất hiện trong các quặng sulfide (như pyrit).
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tố có số nguyên tử 34 rất cần thiết với lượng nhỏ cho sức khỏe con người.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu nguyên tố có số nguyên tử 34 vì tính chất quang dẫn độc đáo của nó.)
- (Việc phát hiện ra nguyên tố có số nguyên tử 34 đã giúp cải thiện công nghệ tế bào quang điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atomic number 34 in the periodic table": vị trí của nguyên tố này trong bảng tuần hoàn.
- Atomic number 34 is located in group 16 and period 4 of the periodic table. (Nguyên tố có số nguyên tử 34 nằm ở nhóm 16 và chu kỳ 4 của bảng tuần hoàn.)
- "Atomic number 34 as a trace element": nguyên tố vi lượng.
- Atomic number 34 acts as a trace element in the human diet. (Nguyên tố có số nguyên tử 34 hoạt động như một nguyên tố vi lượng trong chế độ ăn của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Selenium (danh từ): tên gọi thông thường của nguyên tố có số nguyên tử 34.
- Selenium is used in glassmaking to decolorize glass. (Selen được sử dụng trong sản xuất thủy tinh để tẩy màu thủy tinh.)
- Se (ký hiệu hóa học): ký hiệu của nguyên tố có số nguyên tử 34.
- The chemical symbol for atomic number 34 is Se. (Ký hiệu hóa học của nguyên tố có số nguyên tử 34 là Se.)
Từ đồng nghĩa
- Selenium: tên gọi chính thức của nguyên tố.
- Element 34: cách gọi khác dựa trên số nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic number 34".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 34".