atomic number 37

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tố hóa học số 37: "atomic number 37" một thuật ngữ chỉ nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 37. Đây nguyên tố rubidi (rubidium), một kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc. - Tính chất: Nguyên tố này dễ cháy trong không khí phản ứng dữ dội với nước. thường được tìm thấy trong các khoáng vật như carnallite, lepidolite pollucite.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số 37 một kim loại kiềm tính phản ứng cao.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu nguyên tố số 37 các đặc tính hóa học độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "element with atomic number 37": nguyên tố số hiệu nguyên tử 37.

    • The element with atomic number 37 is used in some types of batteries. (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 37 được sử dụng trong một số loại pin.)
  • "isotopes of atomic number 37": đồng vị của nguyên tố số 37.

    • Rubidium, atomic number 37, has isotopes like Rb-85 and Rb-87. (Rubidi, nguyên tố số 37, các đồng vị như Rb-85 Rb-87.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubidi (n): tên gọi phổ biến của nguyên tố số 37 trong tiếng Việt.

    • Rubidi một kim loại kiềm tính phản ứng cao. (Rubidium một kim loại kiềm tính phản ứng cao.)
  • Số hiệu nguyên tử 37 (n): cách diễn đạt khác của "atomic number 37".

    • Số hiệu nguyên tử 37 thuộc về nguyên tố rubidi. (Số hiệu nguyên tử 37 thuộc về nguyên tố rubidi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rubidi: tên gọi thông thường của nguyên tố này.
  • Kim loại kiềm số 37: cách gọi theo nhóm hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "atomic number 37", đây một thuật ngữ hóa học tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "atomic number 37".